Điều cần nhận ra
Điều đang có và điều mong muốn trái nhau. Sau *wish*, động từ lùi về dạng quá khứ dù ý nói **hiện tại**.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Thực tế hiện tại | Điều mong muốn |
|---|---|
| I don't know the recipe. | I wish I **knew** the recipe. |
| We can't visit the village. | We wish we **could** visit it. |
| Lan has little time. | Lan wishes she **had** more time. |
Xem một ví dụ
*I don't know the recipe, so I wish I knew it.* Không hiểu *knew* ở đây là “đã biết trong quá khứ”; đó là dạng dùng để nói điều trái với hiện tại. Trong lời viết trang trọng, *were* thường dùng với mọi chủ ngữ sau *wish*.
Thử một câu
Minh cannot visit his grandparents this weekend. He says: ‘I wish I _____ visit them.’
*Can* chỉ khả năng hiện tại, không theo mẫu wish này.
Đúng: *could* diễn tả điều mong khác hiện tại.
*Will* không hợp mẫu đang xét.
*Am visit* sai cấu trúc.
Lời giải
Thực tế là *cannot visit*; điều mong muốn dùng *wish + could + V*: *I wish I could visit them*. Chọn B.
Thử một câu
The village has no museum now. Which sentence expresses a wish about the present?
Đúng: hiện tại chưa có, mong có dùng *wish + had*.
Sau *wish* cần dạng quá khứ trong mẫu này.
Câu này đặt mong muốn ở quá khứ, không khớp *now*.
Đây là dự đoán tương lai, không phải lời ước.
Lời giải
*Has no museum now* là thực tế hiện tại; mong điều ngược lại: *wish they had a museum*. Chọn A.
Ghi nhớ
Đọc thực tế trước; sau *wish* dùng dạng quá khứ để nói điều hiện tại chưa đúng ý.