Điều cần nhận ra
Khi đọc về truyền thống, phân biệt việc **giữ gìn** với việc **giới thiệu** truyền thống.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Cụm từ | Nghĩa trong bài |
|---|---|
| *preserve a tradition* | giữ gìn truyền thống |
| *promote a tradition* | giới thiệu để nhiều người biết |
| *heritage* | di sản được truyền lại |
| *generation* | thế hệ |
Xem một ví dụ
**Đoạn đọc BTVN:**
> Every spring, families in An Hoa village make a traditional rice cake. Grandparents teach children how to prepare it. The village also holds a small food fair. Visitors can watch the cooks and learn the story of the cake. Families keep the recipe alive, while the fair introduces it to people from other places.
Trong đoạn, *teach children* cho thấy việc truyền lại; *visitors* và *people from other places* cho thấy việc giới thiệu rộng hơn.
Thử một câu
Which meaning is closest to *preserve a tradition*?
Đúng: giữ công thức/truyền thống tiếp tục tồn tại.
Đoạn không nói bán rẻ.
Đoạn nói giữ công thức, không đổi hằng năm.
Đây là đi thăm, không phải giữ gìn.
Lời giải
*Grandparents teach children* và *keep the recipe alive* nói việc giữ gìn qua thế hệ. Chọn A.
Thử một câu
How does the village introduce the cake to people from other places?
Dạy trẻ em giúp giữ công thức trong gia đình; câu hỏi hỏi cách giới thiệu cho người nơi khác.
Đúng: hội chợ cho khách xem và nghe câu chuyện.
Đoạn không nói đổi công thức.
Truyền công thức cho thế hệ sau là giữ gìn, không phải cách giới thiệu cho khách.
Lời giải
Đoạn nêu *the village also holds a small food fair*; khách từ nơi khác được xem cách làm và nghe câu chuyện. Dạy trẻ em và truyền công thức là cách giữ gìn trong cộng đồng, còn hội chợ là cách giới thiệu ra ngoài. Chọn B.
Ghi nhớ
Bám động từ và người tham gia trong đoạn; đừng suy thêm sự kiện không được nêu.