Điều cần nhận ra
Một kế hoạch cân bằng có thời gian học, nghỉ và hỏi trợ giúp khi cần. Từ nào trong đoạn cho thấy mỗi việc?
Nhìn vào ngữ cảnh
| Từ/cụm | Dấu hiệu để hiểu |
|---|---|
| *deadline* | thời điểm muộn nhất phải hoàn thành |
| *give priority to* | làm việc quan trọng trước |
| *take a break* | tạm nghỉ một lúc |
| *well-balanced* | có thời gian hợp lý cho nhiều mặt của cuộc sống |
Xem một ví dụ
**Đoạn đọc BTVN:**
> Every Sunday, Mai makes a list of her school tasks. She gives priority to homework with an early deadline and tries to finish it before Friday. Her plan also includes a short walk and time with friends. When a task is difficult, she asks her teacher for help instead of staying up all night. This routine gives her time to study and rest.
Mai hỏi giáo viên khi gặp việc khó. Câu này nằm ngay sau *When a task is difficult*; không suy rằng Mai bỏ việc khó.
Thử một câu
In the text, what does *deadline* mean?
Đây là nơi, không phải thời hạn.
Đúng: *deadline* là hạn cuối.
Đây là giờ nghỉ, không phải thời hạn.
Đây là lúc bắt đầu, không phải hạn cuối.
Lời giải
*Deadline* là thời điểm muộn nhất phải hoàn thành một việc. Đoạn không cho biết chính xác hạn cuối của bài Mai làm. Chọn B.
Thử một câu
What does Mai do when a school task is difficult?
Đúng: đoạn nói Mai hỏi giáo viên.
Đoạn không nói Mai bỏ hết bài tập.
Đoạn nói Mai hỏi giúp đỡ thay vì thức cả đêm.
Đoạn không nói Mai quên thời hạn.
Lời giải
Đoạn nêu trực tiếp *she asks her teacher for help instead of staying up all night*. Chọn A.
Ghi nhớ
Tìm từ khóa trong câu hỏi rồi quay về đúng hành động hoặc mốc thời gian trong đoạn.