Điều cần nhận ra
Khi một sự thay đổi đi cùng sự thay đổi khác, tiếng Anh có thể dùng hai vế so sánh kép.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Vế 1 | Vế 2 | Ví dụ BTVN |
|---|---|---|
| gần hơn | ít thời gian đi lại hơn | **The closer** the station is, **the less** time we spend travelling. |
| đông hơn | ồn hơn | **The more crowded** the street is, **the noisier** it becomes. |
Mẫu: **the + so sánh hơn ..., the + so sánh hơn ...**. Tính từ ngắn thường thêm `-er` (*closer, noisier*); nhiều tính từ dài dùng *more/less* (*more crowded, less convenient*).
Xem một ví dụ
*The earlier we leave, the less traffic we meet.* Đi sớm hơn thì gặp ít xe hơn; hai vế cùng nói sự thay đổi và đều cần **the**.
Thử một câu
The closer our new home is to school, the _____ time we spend travelling.
*Fewer* đi với danh từ đếm được số nhiều.
Đúng: *the less time*.
*Least* là dạng nhất.
*Little* không phải dạng so sánh ở đây.
Lời giải
*Time* là lượng thời gian; ở vế hai của so sánh kép dùng *the less time*. Chọn B.
Thử một câu
Choose the correct sentence.
Đúng: cả hai vế có *the + comparative*.
*Busy* chưa ở dạng so sánh hơn.
Vế sau thiếu *the*.
Đây là dạng nhất, không phải so sánh kép đang học.
Lời giải
Hai vế cần *the + comparative*: *the busier*, *the longer*. Chọn A.
Ghi nhớ
Kiểm cả hai vế của `the + so sánh hơn ..., the + so sánh hơn ...` và xem nghĩa có hợp nhau không.