btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Phrasal verbs trong sinh hoạt đô thị

Lưu trên thiết bị này
Unit 2 · Cuộc sống đô thị (City Life) · Chọn bài khác

Điều cần nhận ra

Đọc danh từ đi cùng và việc đang xảy ra để hiểu cả cụm động từ.

Nhìn vào ngữ cảnh

| Cụm | Nghĩa | Dấu hiệu trong câu | |---|---|---| | *get around* | đi lại trong một nơi | by bus, around the city | | *cut down on* | giảm bớt | car trips, plastic, noise | | *carry out* | thực hiện | a plan, a project | | *hang out with* | dành thời gian cùng ai | friends after school | | *come down with* | bắt đầu bị bệnh | a cold, the flu |

Xem một ví dụ

The youth club has a plan for a cleaner street. Next week, it will **carry out** that plan by organising a clean-up. *Carry out* nói việc làm theo kế hoạch, không chỉ bàn về nó.

Thử một câu

The city wants people to _____ car trips and use public transport more often.
Chọn một đáp án

Thử một câu

The council has approved a new recycling plan. Local schools will _____ the plan next month.
Chọn một đáp án

Ghi nhớ

Đọc danh từ đi sau và mục đích của câu để chọn đúng nghĩa cụm động từ.