Điều cần nhận ra
Chưa biết cách đi hay thời điểm đến? Từ hỏi thay đổi theo thông tin còn thiếu.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Muốn biết | Mẫu | Ví dụ BTVN |
|---|---|---|
| Cách làm | **how to** + V | We don't know **how to reach** the craft fair. |
| Địa điểm | **where to** + V | She asked **where to buy** tickets. |
| Thời điểm | **when to** + V | They can't decide **when to leave**. |
| Người cần hỏi | **who to** + V | I don't know **who to contact**. |
| Việc cần làm | **what to** + V | He asked **what to bring**. |
Cụm từ hỏi + *to V* thường đứng sau *know, ask, wonder, decide, tell*; với *tell* trong ví dụ, cần nói rõ *tell me/us...*.
Xem một ví dụ
*Could you tell me how to get to the museum?* Hỏi **cách đi**, nên dùng *how*. Sau *how* là *to get*; không thêm *do I* vào cụm này.
Thử một câu
Lan knows the museum's address, but not its opening hours. She wants to know _____ to visit it.
*Who* hỏi người.
Địa chỉ đã biết nên không hỏi *where*.
Đúng: *when* hỏi thời điểm.
*How* hỏi cách làm.
Lời giải
*Opening hours* là thời gian còn thiếu; *when to visit it* hỏi thời điểm đến bảo tàng. Chọn C.
Thử một câu
Choose the correct completion: Could you tell me _____ this paper lantern?
Thiếu *to* trước động từ.
Sau *how* không dùng *making* trong mẫu này.
Đây là trật tự câu hỏi trực tiếp, không phải cụm cần điền.
Đúng: *how to make*.
Lời giải
Sau *tell me* dùng cụm *how to + V*: *how to make this paper lantern*. Chọn D.
Ghi nhớ
Chọn từ hỏi theo thông tin còn thiếu, rồi ghép **question word + to + V nguyên mẫu**.