Điều cần nhận ra
Một động từ đi cùng tiểu từ có thể mang nghĩa riêng. Đọc cả cụm và việc đang xảy ra.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Cụm | Nghĩa | Tình huống |
|---|---|---|
| *find out* | tìm ra thông tin | find out when the fair opens |
| *look around* | đi xem quanh | look around a craft market |
| *hand down* | truyền lại | hand down a skill to children |
| *take care of* | chăm sóc, trông nom | take care of a neighbour's cat |
Xem một ví dụ
A potter teaches her daughter a skill she learned from her mother. The family **hands down** the skill. Cụm này nói việc truyền kỹ năng qua các thế hệ; *find out* chỉ là tìm thông tin.
Thử một câu
For years, the basket maker has taught local teenagers the traditional method. She hopes to _____ this skill to the next generation.
*Look around* là đi xem quanh.
*Find out* là tìm thông tin.
Đúng: *hand down* là truyền lại.
*Come back* là quay lại.
Lời giải
*To the next generation* cho thấy việc truyền lại kỹ năng. Dùng *hand down this skill*. Chọn C.
Thử một câu
The timetable is not on the website. Let's call the museum to _____ when it opens.
*Take care of* là chăm sóc hoặc trông nom.
Đúng: *find out* là tìm ra thông tin.
*Hand down* là truyền lại.
*Look around* là đi xem quanh.
Lời giải
Gọi điện để tìm ra thông tin về giờ mở cửa: *find out when it opens*. Chọn B.
Ghi nhớ
Dựa vào mục đích của câu và danh từ đi kèm để chọn nghĩa của cả cụm động từ.