Điều cần nhận ra
Đọc một giới thiệu địa phương: ai làm gì, sản phẩm nào được nhắc tới?
Nhìn vào ngữ cảnh
| Từ | Manh mối trong câu | Nghĩa |
|---|---|---|
| *artisan* | makes a tray by hand | nghệ nhân |
| *handicraft* | a tray made by hand | đồ thủ công |
| *electrician* | repairs the lights | thợ điện |
| *speciality* | the product a place is known for | đặc sản hoặc sản phẩm nổi tiếng của địa phương |
Xem một ví dụ
**Đoạn đọc BTVN:**
> Green Lane is known for its bamboo trays. Local artisans cut bamboo into thin strips and weave the trays by hand. The trays are light but strong, so families use them every day. Visitors can look around the workshop to see how the trays are made. The village shop also sells other handicrafts. At the information desk, a volunteer explains the history of each product.
Muốn biết khách tham quan xem cách làm **ở đâu**, tìm câu có *visitors* và *see how the trays are made*: đó là *the workshop*. Không cần dịch từng từ trước khi tìm chi tiết.
Thử một câu
The lights at the community centre have stopped working. Who should the manager call?
Nghệ nhân làm đồ thủ công.
Đúng: thợ điện sửa sự cố điện.
Người giao hàng không sửa điện.
Người thu gom rác không sửa điện.
Lời giải
Đèn bị hỏng là sự cố điện. *An electrician* là người kiểm tra và sửa hệ thống điện, nên chọn B.
Thử một câu
According to the Green Lane text, where can visitors watch the trays being made?
Bàn thông tin giải thích lịch sử sản phẩm.
Cửa hàng bán sản phẩm.
Đúng: khách xem thợ làm khay tại xưởng.
Địa điểm này không được nêu trong đoạn.
Lời giải
Câu *Visitors can look around the workshop to see how the trays are made* chứa đúng thông tin cần tìm. Chọn C.
Ghi nhớ
Tìm người hoặc địa điểm được hỏi, rồi trở lại đúng hành động trong đoạn để kiểm đáp án.