Điều cần nhận ra
Mệnh đề **if** nêu điều kiện; **unless** thường nghĩa là 'trừ khi/nếu không'.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Mẫu | Ví dụ BTVN |
|---|---|
| *if* | **If** the centre is open, visitors can enter. |
| *unless* | The walk will continue **unless** it rains. |
Mẫu này nói khả năng tương lai: sau *if/unless* thường dùng hiện tại đơn, vế chính dùng *will/can* tùy ý.
Xem một ví dụ
*Unless it rains, the walk will continue* tương đương trong ngữ cảnh này với *If it does not rain, the walk will continue*.
Thử một câu
The garden walk will be cancelled if it rains. It will continue _____ it rains.
Đúng: tiếp tục trừ khi trời mưa.
Nêu nguyên nhân, sai ý.
Nêu tương phản, sai ý.
Nêu cách thức giả định, sai ý.
Lời giải
Nếu trời mưa, chuyến đi bị hủy; vậy chuyến đi tiếp tục **unless it rains** (trừ khi trời mưa). Chọn A.
Thử một câu
If the centre _____ tomorrow, the group will visit the exhibition.
Mẫu điều kiện này không đặt *will* ở vế if.
Đúng: hiện tại đơn *opens* trong vế if.
Quá khứ đơn không hợp tình huống tương lai này.
*Would open* không hợp vế chính *will visit* của mẫu này.
Lời giải
Tình huống dự kiến ngày mai: **If + hiện tại đơn** → *opens*, vế chính *will visit*. Chọn B.
Ghi nhớ
Đọc nghĩa cả hai vế; đừng thêm phủ định sau *unless* rồi làm đảo điều kiện.