Điều cần nhận ra
Xem hai vế đang nói **bằng mức** hay **hơn mức**.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Quan hệ | Ví dụ BTVN |
|---|---|
| Bằng mức | The garden is **as wide as** the map suggests. |
| Hơn mức | The path is **longer than** we expected. |
Trong hai ví dụ, *the map suggests* và *we expected* là mệnh đề so sánh, không phải số đo thật.
Xem một ví dụ
*The route is longer than we expected.* Vế sau cho biết **mức đã dự đoán**; *than* nối phép so sánh hơn.
Thử một câu
The garden is as wide _____ the plan suggests.
*Than* đi với so sánh hơn.
Đúng: *as wide as*.
Không hoàn chỉnh mẫu *as ... as*.
Không hoàn chỉnh mẫu.
Lời giải
Cấu trúc so sánh bằng là **as + wide + as**. Chọn B.
Thử một câu
The marked path was longer _____ the visitors expected.
Không đi sau *longer* trong mẫu này.
Đúng: *longer than*.
Không tạo mệnh đề so sánh.
Nêu điều kiện, không phải so sánh.
Lời giải
**Longer** là so sánh hơn, nối với mức khách dự đoán bằng **than**. Chọn B.
Ghi nhớ
*As ... as* so sánh bằng; tính từ hơn + *than* so sánh hơn.