Điều cần nhận ra
Xếp hai việc theo thời gian: **việc trước → Having + V3**, rồi đến việc sau.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Việc trước | Việc sau | Câu gộp BTVN |
|---|---|---|
| Mai read the leaflet. | Mai asked a question. | **Having read** the leaflet, Mai asked a question. |
| They finished the workshop. | They wrote a report. | **Having finished** the workshop, they wrote a report. |
Người làm việc trước phải đúng là chủ ngữ của vế sau (*Mai*, *they*); không treo mệnh đề vào một chủ thể khác.
Xem một ví dụ
*Having compared the two schedules, Lan chose a visit time.* Lan so sánh **trước**, rồi mới chọn giờ.
Thử một câu
_____ the course details, Mai asked the adviser a question.
Đúng: Mai đọc trước rồi hỏi.
Bị động khiến Mai thành người được đọc, sai nghĩa.
Thiếu cấu trúc nối hai việc theo mẫu này.
Sai dạng.
Lời giải
Mai tự đọc thông tin **trước** khi hỏi → **Having read**. Chọn A.
Thử một câu
Which sentence keeps the same doer in both actions?
Chủ ngữ vế chính là report, không phải người hoàn thành workshop.
Đúng: Hoa hoàn thành workshop rồi viết báo cáo.
Report không tham dự workshop.
Chủ ngữ vế chính là report, bị lệch.
Lời giải
Sau *Having completed...*, chủ ngữ vế chính phải là người đã hoàn thành: **Hoa**. Chọn B.
Ghi nhớ
Dùng *Having + V3* cho việc hoàn thành trước; giữ cùng chủ thể với mệnh đề chính.