Điều cần nhận ra
Sau một số động từ/giới từ, **having + V3** nhấn việc đã xảy ra **trước** thời điểm đang kể.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Câu BTVN | Việc đã xảy ra trước |
|---|---|
| Lan remembered **having visited** the centre. | Lan từng đến trung tâm. |
| Mai was proud of **having completed** the project. | Mai đã hoàn thành dự án. |
Khác mệnh đề phân từ đầu câu ở bài trước, cụm này đứng **sau remembered/of** như nội dung được nhớ hoặc tự hào.
Xem một ví dụ
*She regretted having missed the workshop.* Việc bỏ lỡ đã xảy ra rồi; *having missed* làm đối tượng của *regretted*.
Thử một câu
Mai was proud of _____ the skills workshop before applying.
Đúng: sau *of* dùng danh động từ hoàn thành.
Không đặt thì quá khứ hoàn thành trực tiếp sau *of*.
Không đặt hiện tại hoàn thành trực tiếp sau *of*.
Nguyên mẫu không hợp sau *of*.
Lời giải
Sau giới từ **of** cần dạng danh động từ; nhấn việc đã xong trước khi nộp đơn → **having completed**. Chọn A.
Thử một câu
Which sentence uses a perfect gerund after *remembered*?
Đúng: *having attended* là danh động từ hoàn thành.
*Had attended* không đứng trực tiếp sau *remembered* ở đây.
*Have attended* không đứng trực tiếp ở đây.
*To having* sai cấu trúc.
Lời giải
Dạng **having + V3** sau *remembered* là **having attended**. Chọn A.
Ghi nhớ
*Having + V3* có thể là danh động từ sau động từ/giới từ; xem vị trí trong câu.