btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Đọc bảng lựa chọn học tập

Lưu trên thiết bị này
Unit 7 · Lựa chọn học tập sau phổ thông (Education Options for School-leavers) · Chọn bài khác

Điều cần nhận ra

Bảng chỉ để **đọc thông tin**, không xếp con đường nào tốt hơn.

Nhìn vào ngữ cảnh

| Từ/cụm | Nghĩa trong bài | |---|---| | *vocational course* | khóa học nghề | | *academic programme* | chương trình học thuật | | *workshop* | buổi thực hành |

Xem một ví dụ

**Tờ giới thiệu BTVN – hai chương trình giả định:** | Chương trình | Nội dung nêu trong tờ giới thiệu | |---|---| | River College | Weekly lectures and a research project | | Hill Skills Centre | Workshop practice with tools and a final project | Không có học phí, điều kiện tuyển sinh hay kết quả việc làm trong bảng.

Thử một câu

Which programme includes workshop practice with tools?
Chọn một đáp án

Thử một câu

Which detail is NOT given in the table?
Chọn một đáp án

Ghi nhớ

Chỉ kết luận từ cột có trong bảng; không tự thêm giá hay hiệu quả đầu ra.