Điều cần nhận ra
Với mỗi dòng, ghép **việc làm** với **mục đích** tương ứng.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Từ/cụm | Nghĩa trong bài |
|---|---|
| *heritage* | di sản |
| *display* | phần trưng bày |
| *label* | nhãn/thẻ giới thiệu |
| *recording* | bản ghi âm |
Xem một ví dụ
**Kế hoạch BTVN – góc trưng bày của một trường (giả định):**
| Việc làm | Mục đích |
|---|---|
| Write short labels for donated objects | Help visitors understand each object's story |
| Record local speakers telling stories | Let visitors hear the speakers' own voices |
Bảng là kế hoạch của trường, không xác nhận hiện vật hay bản ghi đã hoàn tất.
Thử một câu
Why does the school plan to write short labels?
Không nêu bán hiện vật.
Đúng: giúp khách hiểu câu chuyện.
Không nêu thay người kể.
Không nêu đóng cửa.
Lời giải
Dòng *short labels* đi với **help visitors understand each object's story**. Chọn B.
Thử một câu
What would visitors hear from the planned recordings?
Bảng không nêu nhạc.
Không nêu chỉ dẫn của khách.
Đúng: giọng của người kể địa phương.
Không nêu máy đọc.
Lời giải
Mục đích dòng *Record local speakers* là để khách nghe **their own voices**. Chọn C.
Ghi nhớ
Chọn đúng cặp việc làm–mục đích, không suy kế hoạch đã xong.