Điều cần nhận ra
Một cách nối **việc làm** với **mục đích** là đặt *to + V* sau việc làm.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Việc làm | Mục đích | Câu gộp |
|---|---|---|
| The club makes labels. | The club wants to tell the stories. | The club makes labels **to tell** the stories. |
| Mai visits the archive. | She wants to check a date. | Mai visits the archive **to check** a date. |
Trong hai ví dụ, **người làm việc chính** cũng là người thực hiện mục đích; đừng nối khiến chủ thể bị lệch.
Xem một ví dụ
*The students recorded an interview to preserve the speaker's voice.* *To preserve...* trả lời **vì sao ghi âm?**, không phải thời điểm ghi âm.
Thử một câu
The class recorded the story _____ it with future students.
Đúng: *to share* chỉ mục đích.
Không đúng mẫu mục đích đang học.
Quá khứ phân từ không nêu mục đích ở đây.
Sau *to* cần V nguyên mẫu.
Lời giải
Lớp ghi lại câu chuyện **để chia sẻ**; dùng **to share**. Chọn A.
Thử một câu
Which sentence states why Lan visited the archive?
Không rõ quan hệ mục đích theo mẫu cần chọn.
Đúng: *to check* nêu mục đích của chuyến đi.
Hai động từ chia liên tiếp sai cấu trúc.
Sau *to* không dùng *checking*.
Lời giải
*To check a date* nêu mục đích Lan đến kho tư liệu. Chọn B.
Ghi nhớ
Dùng *to + V* cho mục đích khi chủ thể hai hành động là một.