Điều cần nhận ra
Khi một **hoạt động** làm chủ ngữ hay tân ngữ, tiếng Anh thường dùng **V-ing**.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Vị trí | Ví dụ BTVN |
|---|---|
| Chủ ngữ | **Sharing** stories helps people understand one another. |
| Sau *enjoy* | The group enjoys **planning** events. |
| Sau giới từ | They are interested in **learning** new songs. |
Sau *mind* cũng dùng V-ing: *Do you mind helping us?* Không tự đổi mọi động từ theo sau sang V-ing; xem mẫu của từ đứng trước.
Xem một ví dụ
*Learning about traditions is useful.* Cả hoạt động **learning about traditions** làm chủ ngữ; động từ chính của câu là *is*.
Thử một câu
_____ stories in English helps the club practise communication.
Nguyên mẫu không *to* không làm chủ ngữ theo mẫu này.
Đúng: *Sharing stories* là cụm chủ ngữ.
Quá khứ phân từ không hợp nghĩa hoạt động.
*To sharing* sai cấu trúc.
Lời giải
Hoạt động **sharing stories** đứng đầu làm chủ ngữ; chọn **Sharing**. Chọn B.
Thử một câu
The students enjoyed _____ photos for the school display.
*Enjoy* theo sau bằng V-ing trong mẫu này.
Thiếu -ing sau *enjoy*.
Đúng: *enjoyed choosing*.
Quá khứ đơn không đứng sau *enjoyed* như tân ngữ hoạt động.
Lời giải
Sau **enjoyed** dùng V-ing → **choosing**. Chọn C.
Ghi nhớ
V-ing có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ; nhìn từ đứng trước để chọn dạng đúng.