Điều cần nhận ra
Xác định **ai làm** và **cái gì được làm**; chủ thể ở mệnh đề rút gọn phải khớp câu chính.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Quan hệ | Ví dụ BTVN |
|---|---|
| Chủ động: V-ing | **Recording** energy use, the club noticed a pattern. |
| Bị động: V3 | **Written** by the club, the notice was posted at school. |
Trong câu đầu, *club* ghi số liệu; trong câu sau, *notice* được viết. Không dùng mệnh đề đầu để mô tả một chủ thể khác ở vế chính.
Xem một ví dụ
*Prepared by the students, the chart was easy to read.* **Chart** được chuẩn bị → *prepared*, không phải *preparing*.
Thử một câu
_____ by the students, the chart was displayed near the door.
*Chart* không tự chuẩn bị.
Đúng: chart được chuẩn bị.
Không phải phân từ trong mẫu này.
Sai dạng.
Lời giải
Chủ ngữ **the chart** nhận hành động chuẩn bị → **Prepared**. Chọn B.
Thử một câu
_____ energy use each week, the club identified a change.
*Club* là bên tự ghi, cần nghĩa chủ động.
Đúng: club vừa ghi vừa nhận ra thay đổi.
Mệnh đề đầu không dùng bị động có chủ ngữ riêng.
Sai dạng.
Lời giải
**The club** ghi số liệu; mệnh đề đầu mang nghĩa chủ động → **Recording**. Chọn B.
Ghi nhớ
V-ing: chủ ngữ làm; V3: chủ ngữ được tác động. Luôn đối chiếu chủ ngữ câu chính.