Điều cần nhận ra
Động từ nối nối **chủ ngữ** với từ mô tả chủ ngữ; phía sau thường là **tính từ**.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Câu | Động từ nối | Từ mô tả chủ ngữ |
|---|---|---|
| The design **looks** practical. | looks | practical |
| The streets **seem** quiet. | seem | quiet |
| The park **became** popular. | became | popular |
Xem một ví dụ
*The station looks modern.* **Modern** tả **station**, không nói cách nhà ga 'nhìn'. Vì vậy dùng tính từ sau *looks*.
Thử một câu
The new public square looks _____ in the drawing.
Trạng từ không tả *square* sau động từ nối ở đây.
Đúng: tính từ mô tả quảng trường.
Danh từ không hợp vị trí này.
Động từ không hợp vị trí này.
Lời giải
*Looks* là động từ nối, phía sau dùng tính từ **attractive** tả *square*. Chọn B.
Thử một câu
Which sentence uses *seem* as a linking verb?
Đúng: *reliable* là tính từ mô tả buses.
*Reliably* là trạng từ.
*Reliability* là danh từ.
*Rely* là động từ.
Lời giải
Sau *seem* dùng tính từ **reliable** để mô tả *buses*. Chọn A.
Ghi nhớ
*Look/seem/become* có thể là động từ nối; đọc xem từ sau có mô tả chủ ngữ không.