Điều cần nhận ra
Một điều kiện **có thể xảy ra** trong hiện tại/tương lai dẫn đến một kết quả dự kiến.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Phần câu | Dạng trong mẫu đang học | Ví dụ BTVN |
|---|---|---|
| Sau *if* | hiện tại đơn | If it **rains** tomorrow, ... |
| Kết quả | *will + V* | ... the walk **will start** later. |
Không đặt *will* ngay sau *if* trong mẫu cơ bản này. Có thể đổi thứ tự hai vế mà giữ nghĩa.
Xem một ví dụ
*If visitors bring refillable bottles, they will use fewer single-use bottles.* Việc mang bình có thể làm; nếu xảy ra, kết quả dự kiến là dùng ít chai dùng một lần hơn.
Thử một câu
If it _____ tomorrow, the guide will move the walk to Sunday.
*It* số ít cần *rains*.
Đúng: vế *if* dùng hiện tại đơn.
Mẫu cơ bản không dùng *will* sau *if*.
Quá khứ đơn chuyển sang loại 2 trong ngữ cảnh khác.
Lời giải
Điều kiện có thể xảy ra ngày mai: *if + hiện tại đơn*. *It* số ít → **rains**. Chọn B.
Thử một câu
If visitors stay on the path, they _____ the separate planted area. Complete with *will + V*.
Đúng: *will not + enter* giữ động từ nguyên mẫu.
Sau *will* không dùng V2.
Sai dạng động từ.
*Would* không đúng mẫu loại 1 được hỏi.
Lời giải
Vế *if* đã ở hiện tại đơn. Vế kết quả theo mẫu yêu cầu là **will not enter**. Chọn A.
Ghi nhớ
Loại 1 trong bài: *if + hiện tại đơn*, kết quả *will + V*.