Điều cần nhận ra
Người nói tưởng tượng một tình huống **khác thực tế hiện tại**.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Phần câu | Dạng trong mẫu đang học | Ví dụ BTVN |
|---|---|---|
| Sau *if* | quá khứ đơn; thường *were* với *I/he/she* | If I **were** a guide, ... |
| Kết quả | *would + V* | ... I **would explain** the rules first. |
Dạng quá khứ trong vế *if* ở đây không kể một việc đã xảy ra hôm qua; nó đánh dấu giả định.
Xem một ví dụ
*If I were the tour guide, I would check every visitor's water bottle before the walk.* Người nói đang tưởng tượng mình là hướng dẫn viên; *would check* là việc sẽ làm trong tình huống giả định đó.
Thử một câu
If I _____ a tour guide, I would explain the path rules first.
Hiện tại đơn không tạo mẫu loại 2 đang hỏi.
Không dùng *will* trong vế *if* của mẫu này.
Đúng: *If I were...* diễn đạt giả định.
Hiện tại hoàn thành không hợp mẫu.
Lời giải
Vế kết quả có *would explain* nên đây là loại 2. Vế điều kiện dùng **If I were...**. Chọn C.
Thử một câu
If the visitors knew the local guide, they _____ her about the craft workshop. Choose the type 2 result.
*Will* thuộc kết quả loại 1 trong mẫu đang học.
Thiếu *would* cho kết quả giả định.
Đúng: *would + ask*.
Sau *would* dùng nguyên mẫu *ask*.
Lời giải
*If ... knew* là vế giả định loại 2; kết quả dùng **would ask**. Chọn C.
Ghi nhớ
Loại 2 trong bài: *if + quá khứ đơn*, kết quả *would + V*; nghĩa là giả định, không phải kể quá khứ.