Điều cần nhận ra
Người kể nói **sau** thời điểm câu gốc; xem ngôi và mốc có cần đổi không.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Trực tiếp | Tường thuật trong ví dụ |
|---|---|
| 'I will send the plan tomorrow,' Lan said. | Lan said **she would send** the plan **the following day**. |
| 'I am reading the report now,' Nam said. | Nam said **he was reading** the report **then**. |
Trong các bài tập này dùng mẫu lùi thì; ngoài thực tế có thể giữ thì nếu thông tin vẫn đúng lúc kể.
Xem một ví dụ
*'I will share the poster tomorrow,' Mai said.* Kể lại sau đó: *Mai said that **she would share** the poster **the following day***. *I → she*, *will → would*, *tomorrow → the following day*.
Thử một câu
Lan said, 'I will send the plan tomorrow.' Use backshift to report Lan's words at a later time.
Đúng: đổi ngôi, will và mốc thời gian phù hợp.
Còn nguyên lời trực tiếp theo ngôi của Lan.
Sai dạng động từ và mốc.
Sau *would* cần *send*, không phải *sent*.
Lời giải
Kể lại sau lúc Lan nói: *I → she*, *will → would*, *tomorrow → the following day*. Chọn A.
Thử một câu
Nam said, 'I am checking the list now.' Use backshift to report Nam's words at a later time.
Chưa đổi thì/mốc theo bối cảnh tường thuật về sau.
Đúng: *I → he*, *am checking → was checking*, *now → then*.
*He* đi với *was*, không phải *were*.
Chưa đổi ngôi và mốc.
Lời giải
Vì người kể thuật lại sau đó, dùng **he was checking... then**. Chọn B.
Ghi nhớ
Xác định người nói và thời điểm kể lại, rồi đổi ngôi, thì, từ chỉ thời gian cho khớp.