Điều cần nhận ra
Câu hỏi tường thuật thường dùng **asked**; phần sau trở về trật tự **chủ ngữ + động từ**.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Câu hỏi trực tiếp | Tường thuật trong ví dụ |
|---|---|
| 'Do you have the report?' | She asked **if I had** the report. |
| 'Where is the meeting?' | He asked **where the meeting was**. |
Các bài tập này dùng mẫu lùi thì. Yes/No thêm *if/whether*; Wh- giữ từ hỏi. Ngoài thực tế có thể giữ thì nếu thông tin vẫn đúng lúc kể.
Xem một ví dụ
*'When will the club meet?'* → *She asked when the club would meet.* Sau *when* là *the club would meet*, không đảo thành *would the club meet*.
Thử một câu
'Do you have the list?' Mai asked Nam. Use backshift to report Mai's question at a later time.
Yes/No cần *if/whether*; không giữ đảo trợ động từ.
Đúng: *if + he had* theo trật tự câu kể.
Sau *if* không đảo *did he*.
Thiếu từ nối và dùng dấu hỏi không phù hợp.
Lời giải
Câu hỏi Yes/No dùng **if**; kể lại sau đó đổi *you → he*, *have → had* và giữ trật tự *he had*. Chọn B.
Thử một câu
'Where is the meeting?' Lan asked. Use backshift to report her question at a later time.
Sau *where* không đảo *was the meeting*.
Câu Wh- không thêm *if* trước *where*.
Đúng: *where + the meeting + was*.
Giữ trật tự câu hỏi trực tiếp, không đúng mẫu tường thuật.
Lời giải
Giữ *where*, rồi chuyển phần sau về trật tự câu kể: **the meeting was**. Chọn C.
Ghi nhớ
Yes/No → *if/whether*; Wh- → giữ từ hỏi; cả hai dùng trật tự câu kể.