Điều cần nhận ra
Hai người có thể chọn khác nhau vì điều họ cần khi học khác nhau.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Cụm | Nghĩa trong bài |
|---|---|
| *face-to-face* | trực tiếp, gặp nhau |
| *online material* | tài liệu trên mạng |
| *blended learning* | kết hợp học trực tiếp và trực tuyến |
Các từ mô tả **cách học**, không tự nói cách nào tốt hơn cho mọi người.
Xem một ví dụ
**Hai ý kiến BTVN:**
> **An:** I like face-to-face lessons because I can ask my teacher a question and hear the answer immediately. Our group also checks ideas together in class.
>
> **Binh:** I read the online material before class. I can pause a video and replay a difficult part. Then I bring my questions to the classroom discussion.
An nhấn mạnh **hỏi đáp ngay và làm nhóm**. Bình nhấn mạnh **dừng/xem lại video trước giờ học**, rồi vẫn thảo luận ở lớp.
Thử một câu
Why does An like face-to-face lessons in the BTVN text?
Đó là điều Bình nêu.
Đúng: An nêu hỏi và nhận đáp ngay.
An nói cả nhóm kiểm ý cùng nhau.
An nói cần hỏi giáo viên.
Lời giải
Câu của An có *ask my teacher... hear the answer immediately*. Chọn B.
Thử một câu
What does Binh do after reading or watching material before class?
Bình vẫn tham gia thảo luận ở lớp.
Không được nêu.
Đúng: đây là bước Bình nói sau khi chuẩn bị.
Không được nêu.
Lời giải
Câu cuối của Bình là *Then I bring my questions to the classroom discussion*. Chọn C.
Ghi nhớ
Gạch riêng manh mối của từng người trước khi chọn đáp án.