Điều cần nhận ra
Đọc bảng theo câu hỏi: hỏi **vấn đề** hay **việc nhóm sẽ làm**?
Nhìn vào ngữ cảnh
| Từ | Nghĩa ngắn |
|---|---|
| *pollution* | sự ô nhiễm |
| *wildlife* | sinh vật hoang dã |
| *habitat* | nơi sống tự nhiên |
| *protect* | bảo vệ |
Xem một ví dụ
**Kế hoạch BTVN – nhóm *Clean Yard* (giả định):**
| Nhóm nhận thấy | Việc sẽ làm | Thời gian |
|---|---|---|
| Litter near the school gate | Put labelled bins beside the gate | Monday |
| Too much paper used for notices | Share the next notice online | Wednesday |
Bảng nói nhóm **dự định** làm gì; không khẳng định hai việc đã hoàn thành. *Habitat* là từ trong chủ điểm rộng hơn, không phải vấn đề của hai dòng này.
Thử một câu
What does Clean Yard plan to do about litter near the gate?
Không được nêu.
Đúng: cột việc làm của dòng thứ nhất.
Dòng thứ hai định giảm giấy.
Không được nêu.
Lời giải
Tìm dòng *Litter near the school gate*, rồi đọc cột việc làm: **put labelled bins beside the gate**. Chọn B.
Thử một câu
When does the group plan to share the next notice online?
Đây là ngày đặt thùng.
Không có trong bảng.
Đúng: dòng chia sẻ thông báo online ghi Wednesday.
Không có trong bảng.
Lời giải
Dòng *Share the next notice online* đi với **Wednesday**. Chọn C.
Ghi nhớ
Giữ đúng mức thông tin: kế hoạch chưa phải việc đã làm.