btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Đọc kế hoạch của câu lạc bộ

Lưu trên thiết bị này
Đọc và tìm thông tin · Chọn bài khác

Điều cần nhận ra

Đọc bảng theo câu hỏi: hỏi **vấn đề** hay **việc nhóm sẽ làm**?

Nhìn vào ngữ cảnh

| Từ | Nghĩa ngắn | |---|---| | *pollution* | sự ô nhiễm | | *wildlife* | sinh vật hoang dã | | *habitat* | nơi sống tự nhiên | | *protect* | bảo vệ |

Xem một ví dụ

**Kế hoạch BTVN – nhóm *Clean Yard* (giả định):** | Nhóm nhận thấy | Việc sẽ làm | Thời gian | |---|---|---| | Litter near the school gate | Put labelled bins beside the gate | Monday | | Too much paper used for notices | Share the next notice online | Wednesday | Bảng nói nhóm **dự định** làm gì; không khẳng định hai việc đã hoàn thành. *Habitat* là từ trong chủ điểm rộng hơn, không phải vấn đề của hai dòng này.

Thử một câu

What does Clean Yard plan to do about litter near the gate?
Chọn một đáp án

Thử một câu

When does the group plan to share the next notice online?
Chọn một đáp án

Ghi nhớ

Giữ đúng mức thông tin: kế hoạch chưa phải việc đã làm.