btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Đọc thông báo tình nguyện

Lưu trên thiết bị này
Unit 4 · Vì cộng đồng tốt đẹp hơn (For a Better Community) · Chọn bài khác

Điều cần nhận ra

Một thông báo tình nguyện thường nêu việc làm, thời gian và người được giúp.

Nhìn vào ngữ cảnh

| Từ | Nghĩa trong chủ điểm | |---|---| | *volunteer* | người tình nguyện/làm tình nguyện | | *donate* | quyên góp | | *benefit* | có ích cho/được lợi từ | | *remote area* | vùng xa |

Xem một ví dụ

**Thông báo BTVN – nhóm *River Street Volunteers* (giả định):** | Buổi | Việc làm | Nơi nhận hỗ trợ | |---|---|---| | Saturday morning | Sort donated books | Neighbourhood reading room | | Sunday afternoon | Prepare food packs | Community food bank | Muốn biết nơi **nhận sách**, đọc ngang hàng *Sort donated books*: đó là phòng đọc, không phải kho thực phẩm.

Thử một câu

Where do the donated books go in the River Street notice?
Chọn một đáp án

Thử một câu

What do the volunteers prepare on Sunday afternoon?
Chọn một đáp án

Ghi nhớ

Xác định dòng bằng thời gian hoặc vật được hỏi, rồi đọc đúng cột liên quan.