Điều cần nhận ra
Một thông báo tình nguyện thường nêu việc làm, thời gian và người được giúp.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Từ | Nghĩa trong chủ điểm |
|---|---|
| *volunteer* | người tình nguyện/làm tình nguyện |
| *donate* | quyên góp |
| *benefit* | có ích cho/được lợi từ |
| *remote area* | vùng xa |
Xem một ví dụ
**Thông báo BTVN – nhóm *River Street Volunteers* (giả định):**
| Buổi | Việc làm | Nơi nhận hỗ trợ |
|---|---|---|
| Saturday morning | Sort donated books | Neighbourhood reading room |
| Sunday afternoon | Prepare food packs | Community food bank |
Muốn biết nơi **nhận sách**, đọc ngang hàng *Sort donated books*: đó là phòng đọc, không phải kho thực phẩm.
Thử một câu
Where do the donated books go in the River Street notice?
Kho thực phẩm nhận gói thức ăn.
Đúng: dòng thứ Bảy ghi phòng đọc.
Không được nêu.
Không được nêu.
Lời giải
Tìm dòng *Sort donated books*, rồi đọc cột *Nơi nhận hỗ trợ*: **neighbourhood reading room**. Chọn B.
Thử một câu
What do the volunteers prepare on Sunday afternoon?
Đúng: dòng chủ nhật ghi *Prepare food packs*.
Không phải việc được nêu.
Không phải việc được nêu.
Không phải việc được nêu.
Lời giải
Dòng *Sunday afternoon* tương ứng với việc **prepare food packs**. Chọn A.
Ghi nhớ
Xác định dòng bằng thời gian hoặc vật được hỏi, rồi đọc đúng cột liên quan.