btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Tính từ -ed/-ing và -ful/-less

Lưu trên thiết bị này
Unit 4 · Vì cộng đồng tốt đẹp hơn (For a Better Community) · Chọn bài khác

Điều cần nhận ra

Đọc xem câu nói về **người cảm thấy** hay **sự việc gây cảm giác**.

Nhìn vào ngữ cảnh

| Dạng | Ý thường gặp | Ví dụ BTVN | |---|---|---| | *-ed* | cảm nhận của người | The volunteers were **excited**. | | *-ing* | điều gây cảm nhận | The project was **exciting**. | | *-ful* | có đặc điểm đó | She was **careful** with the donations. | | *-less* | thiếu đặc điểm đó | A **careless** count missed two boxes. | Đây là các cặp thường gặp trong Unit; nghĩa cụ thể vẫn phải đọc cả câu.

Xem một ví dụ

*The students were interested in the project because it was interesting.* Người học **cảm thấy** hứng thú: *interested*; dự án **gây** hứng thú: *interesting*.

Thử một câu

The children felt _____ when they saw the volunteer project.
Chọn một đáp án

Thử một câu

The team checked every donated book twice. They were very _____ with the list.
Chọn một đáp án

Ghi nhớ

Người cảm thấy thường dùng *-ed*; sự việc gây cảm giác dùng *-ing*; *-ful/-less* xét theo nghĩa trong câu.