btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Câu ghép: and, or, but, so

Lưu trên thiết bị này
Unit 3 · Âm nhạc (Music) · Chọn bài khác

Điều cần nhận ra

Hai ý đều có chủ ngữ và động từ; từ nối cho biết chúng liên hệ thế nào.

Nhìn vào ngữ cảnh

| Quan hệ | Từ nối | Ví dụ BTVN | |---|---|---| | Thêm ý | *and* | Mai sings, **and** Lan plays the guitar. | | Lựa chọn | *or* | We can watch online, **or** we can go to the hall. | | Tương phản | *but* | The hall was small, **but** the sound was clear. | | Kết quả | *so* | Tickets sold out, **so** we watched online. |

Xem một ví dụ

*The singer was nervous, but she performed well.* Hai mệnh đề đều tự đứng được; *but* nói kết quả tốt trái với điều dễ nghĩ khi cô ấy lo lắng.

Thử một câu

The concert hall was full, _____ we watched the show online instead. Choose the conjunction that explicitly shows the result.
Chọn một đáp án

Thử một câu

We can buy tickets at the desk, _____ we can book them online. Choose the word showing a choice.
Chọn một đáp án

Ghi nhớ

Đọc quan hệ nghĩa: thêm, chọn, trái ngược hay kết quả; rồi chọn từ nối.