Điều cần nhận ra
Nhìn **động từ đứng trước** chỗ trống trước khi thêm *to*.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Cấu trúc trong bài | Ví dụ BTVN |
|---|---|
| *plan/decide/want + to V* | They **plan to perform** on Friday. |
| *let/make + someone + V* | The organiser **let us practise** early. |
*Make* ở đây mang nghĩa khiến/cho ai làm gì; sau người làm dùng động từ nguyên mẫu **không to**.
Xem một ví dụ
*The judges decided to invite two singers; the organiser let them sing again.* Sau *decided* là *to invite*; sau *let them* là *sing*. Cả hai đều chỉ hành động tiếp theo nhưng mẫu động từ khác nhau.
Thử một câu
The band decided _____ a new song at the school concert.
Sau *decided* trong mẫu này cần *to*.
Không dùng V-ing sau *decided* ở đây.
Đúng: *decided to perform*.
Sau *to* cần động từ nguyên mẫu.
Lời giải
*Decide + to V* → **decided to perform**. Chọn C.
Thử một câu
The organiser let the young musicians _____ before the show.
Đúng: *let + someone + V* dùng động từ nguyên mẫu không *to*.
Sau *let the young musicians* không thêm *to*.
Không dùng V-ing trong mẫu này.
Không dùng quá khứ đơn ở vị trí này.
Lời giải
*Let + người + V nguyên mẫu* → **let the young musicians practise**. Chọn A.
Ghi nhớ
*Decide/plan/want + to V*; *let/make + người + V* trong các mẫu vừa học.