Điều cần nhận ra
Hai ý đều có chủ ngữ và động từ; từ nối cho biết chúng liên hệ thế nào.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Quan hệ | Từ nối | Ví dụ BTVN |
|---|---|---|
| Thêm ý | *and* | Mai sings, **and** Lan plays the guitar. |
| Lựa chọn | *or* | We can watch online, **or** we can go to the hall. |
| Tương phản | *but* | The hall was small, **but** the sound was clear. |
| Kết quả | *so* | Tickets sold out, **so** we watched online. |
Xem một ví dụ
*The singer was nervous, but she performed well.* Hai mệnh đề đều tự đứng được; *but* nói kết quả tốt trái với điều dễ nghĩ khi cô ấy lo lắng.
Thử một câu
The concert hall was full, _____ we watched the show online instead. Choose the conjunction that explicitly shows the result.
Không nêu quan hệ kết quả rõ như *so*.
Không phải lựa chọn giữa hai cách.
Không có ý tương phản.
Đúng: hết chỗ là nguyên nhân, xem online là kết quả.
Lời giải
*The hall was full* dẫn tới việc xem trực tuyến. Hai mệnh đề có quan hệ nguyên nhân → kết quả, dùng **so**. Chọn D.
Thử một câu
We can buy tickets at the desk, _____ we can book them online. Choose the word showing a choice.
Đúng: *or* nối hai lựa chọn.
*So* chỉ kết quả.
*But* chỉ tương phản.
*Because* chỉ nguyên nhân, không phải từ nối lựa chọn.
Lời giải
Hai cách mua vé đều có thể chọn: tại quầy **or** trực tuyến. Chọn A.
Ghi nhớ
Đọc quan hệ nghĩa: thêm, chọn, trái ngược hay kết quả; rồi chọn từ nối.