btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Từ vựng và đọc về lối sống xanh

Lưu trên thiết bị này
Unit 2 · Con người và môi trường (Humans and the Environment) · Chọn bài khác

Điều cần nhận ra

Nhìn hành động được kể trong đoạn trước khi đoán một từ về môi trường.

Nhìn vào ngữ cảnh

| Từ/cụm | Nghĩa ngắn | Manh mối | |---|---|---| | *litter* | rác vứt nơi công cộng | rubbish on the ground | | *eco-friendly* | ít gây hại cho môi trường | reusable instead of disposable | | *energy* | năng lượng | electricity for lights | | *cut down on* | giảm bớt | use less of something | *Carbon footprint* nói lượng khí nhà kính gắn với hoạt động; ở bài này chỉ cần nhận nghĩa trong câu, không tính toán.

Xem một ví dụ

**Đoạn đọc BTVN:** > The Green Club at Hill School made three changes this term. Members put labelled bins near the gate so students could sort paper and bottles. They also placed a sign by the classroom door: 'Turn off the lights when the room is empty.' At the school fair, the club offered a place to refill water bottles. The club hopes these small habits will help students use fewer single-use bottles and save energy. Cả đoạn nói về ba thay đổi của câu lạc bộ. Dòng về đèn chỉ là một ví dụ, không bao quát cả đoạn.

Thử một câu

What is the main idea of the Green Club text?
Chọn một đáp án

Thử một câu

In the text, what should students do when a classroom is empty?
Chọn một đáp án

Ghi nhớ

Ý chính phải bao quát đoạn; chi tiết cần tìm đúng câu chứa việc được hỏi.