btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Will và be going to

Lưu trên thiết bị này
Unit 2 · Con người và môi trường (Humans and the Environment) · Chọn bài khác

Điều cần nhận ra

Cả hai đều nói về tương lai; ngữ cảnh cho biết dùng cách nào.

Nhìn vào ngữ cảnh

| Ngữ cảnh | Dùng | Ví dụ BTVN | |---|---|---| | Quyết định ngay lúc nói | *will + V* | The bin is full. I **will empty** it. | | Kế hoạch đã định trước | *am/is/are going to + V* | We **are going to plant** trees on Friday; we made the plan yesterday. | | Dự đoán theo suy nghĩ | *will + V* | I think the fair **will attract** many visitors. | | Dự đoán có dấu hiệu thấy được | *am/is/are going to + V* | Look at those dark clouds. It **is going to rain**. |

Xem một ví dụ

*We have already chosen the date. We are going to clean the park on Saturday.* *Already chosen* cho biết kế hoạch có trước lúc nói; vì vậy chọn *are going to clean*.

Thử một câu

The club agreed on its plan yesterday. It _____ the riverbank on Saturday. Complete with *be going to*.
Chọn một đáp án

Thử một câu

A: The tap is still running. B: Oh, I didn't notice. I _____ it off now. Use *will* for B's immediate decision.
Chọn một đáp án

Ghi nhớ

Hỏi: quyết định có trước hay vừa nảy ra? Dự đoán có dấu hiệu nhìn thấy hay chỉ là suy nghĩ?