Điều cần nhận ra
*Every day* và *usually* thường cho biết việc lặp lại.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Dạng | Mẫu | Ví dụ BTVN |
|---|---|---|
| Khẳng định | I/you/we/they + V; he/she/it + V-s/es | My father **cooks** on Sundays. |
| Phủ định | don't/doesn't + V | She **doesn't cook** on Mondays. |
| Câu hỏi | Do/Does + S + V? | **Does** he **cook** every day? |
Sau *does/doesn't*, động từ trở về nguyên mẫu, không thêm *-s/-es* lần nữa.
Xem một ví dụ
*Nam usually washes the dishes after dinner.* *Usually* báo thói quen; Nam số ít nên *wash* thành *washes*. Nếu phủ định: *Nam doesn't wash the dishes on Sundays*; sau *doesn't* giữ *wash*.
Thử một câu
My brother usually _____ the table before dinner.
Đúng: *usually* chỉ thói quen, brother số ít nên *sets*.
Chủ ngữ số ít cần *-s* ở câu khẳng định.
Tiếp diễn không diễn tả thói quen trong câu này.
*Are* không đi với brother số ít.
Lời giải
*Usually* báo thói quen. *My brother* là ngôi thứ ba số ít nên dùng **sets**. Chọn A.
Thử một câu
Choose the correct negative sentence about a regular habit.
Sau *doesn't* phải dùng *wash*.
Lan số ít dùng *doesn't*, không dùng *don't*.
Đúng: *doesn't + wash*.
Thiếu trợ động từ phủ định.
Lời giải
Lan số ít nên dùng *doesn't*. Sau đó giữ động từ nguyên mẫu **wash**. Chọn C.
Ghi nhớ
Thói quen dùng hiện tại đơn; sau *does/doesn't*, dùng động từ nguyên mẫu.