Điều cần nhận ra
*Usually* nói việc thường làm; *right now* nói việc đang diễn ra.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Ý trong câu | Dạng | Ví dụ BTVN |
|---|---|---|
| Thói quen | hiện tại đơn | Mai **cooks** on Sundays. |
| Đang diễn ra lúc nói | am/is/are + V-ing | Mai **is cooking** now. |
Với *he/she/it*, dùng *is*; với *we/they*, dùng *are*. Các động từ chỉ trạng thái như *know, want, need* thường không dùng tiếp diễn trong nghĩa thông thường.
Xem một ví dụ
*Nam usually washes the dishes, but right now he is studying for a test.* *Usually* xác định thói quen *washes*; *right now* xác định việc đang làm *is studying*. Hai vế nói hai thời điểm khác nhau, không mâu thuẫn.
Thử một câu
Mai usually _____ dinner, but right now her brother _____ it.
Đúng: *usually* là thói quen; *right now* là đang diễn ra.
Hai thì bị đảo so với dấu hiệu thời gian.
*Mai* cần *cooks*; *brother* cần *is making*.
Vế hai thiếu tiếp diễn cho *right now*.
Lời giải
*Usually* → hiện tại đơn, Mai số ít nên *cooks*. *Right now* → hiện tại tiếp diễn, brother số ít nên *is making*. Chọn A.
Thử một câu
Which sentence correctly describes an action happening now?
Thiếu *-s* và không diễn tả đúng việc đang làm.
Sau *is* cần V-ing.
Đúng: *is + cooking* diễn tả việc đang làm.
Thiếu *is* trước V-ing.
Lời giải
*Now* cho biết hành động đang diễn ra. Chủ ngữ Dad số ít dùng **is cooking**. Chọn C.
Ghi nhớ
Chọn thì theo ý nghĩa và dấu hiệu thời gian, rồi ghép đúng *am/is/are + V-ing*.