Chọn đúng loại dữ liệu trước khi tính
Bảng tính thu chi giả định có hai trang **Thu nhập** và **Chi tiêu**. Mỗi dòng là một lần thu hoặc chi; cột **Khoản mục** nói khoản ấy thuộc loại nào, cột **Số tiền** ghi giá trị bằng đồng. Nếu cùng khoản được gõ thành “In tài liệu” và “In tài liêu”, công thức tổng hợp theo tên có thể xem chúng là hai khoản khác nhau.
**Xác thực dữ liệu** đặt quy tắc cho ô: cột Khoản mục chọn từ danh sách; cột Số tiền chỉ nhận số nguyên lớn hơn 0 trong bộ luyện. Quy tắc giảm lỗi nhập nhưng không chứng minh số đã nhập là số thật hoặc khoản chi là hợp lí.
SGK minh họa **Excel 2016** với Data → Data Validation. Bộ luyện BTVN dùng **LibreOffice Calc 26.2 giao diện tiếng Anh**: chọn vùng ô rồi mở **Data → Validity**; thẻ **Criteria** đặt danh sách/vùng hoặc điều kiện số, **Input Help** hiện hướng dẫn và **Error Alert** báo dữ liệu không hợp lệ. Hai phần mềm có nhãn lệnh và dấu phân cách công thức khác nhau; không trộn đường bấm của chúng.
Bài luyện
Cột B của trang Chi tiêu chỉ nên nhận ba khoản mục đang ghi ở F2:F4. Quy tắc nào sát yêu cầu?
Danh sách nguồn giữ tên khoản mục nhất quán.
Nhập tự do dễ xuất hiện tên gõ lệch.
Khoản mục là tên, không phải số tiền.
Màu ô không hạn chế giá trị nhập.
Lời giải
F2:F4 chứa đúng ba tên khoản mục. Xác thực cột B theo vùng này cho phép chọn đúng tên, nhờ đó các công thức đếm và cộng theo khoản sau này không bị tách vì cách gõ.
Điều kiện cho số tiền
Trong sổ mẫu, số tiền ở D3:D7 có đơn vị **đồng** và là số nguyên dương. Quy tắc “số nguyên > 0” nhận 8 000, nhưng từ chối 0, số âm và chữ “tám nghìn”. Nếu bài toán khác cho phép số lẻ hoặc khoản hoàn trả âm, phải đổi quy tắc cho phù hợp; không áp quy tắc mẫu cho mọi sổ sách.
Bài luyện
Ô Số tiền của sổ mẫu chỉ nhận số nguyên lớn hơn 0. Giá trị nào hợp lệ?
0 không lớn hơn 0.
Số âm không lớn hơn 0.
8 000 là số nguyên dương.
Đây là văn bản, không phải giá trị số.
Lời giải
Điều kiện gồm hai phần: kiểu số nguyên và giá trị lớn hơn 0. Chỉ 8 000 thỏa cả hai.
Thực hành kiểm quy tắc trên tệp
**Nhiệm vụ:** mở một bản sao tệp `.ods`, kiểm danh sách khoản mục và điều kiện số tiền ở trang Chi tiêu.
**Dữ liệu:** các khoản ở F2:F4; ô nhập B3:B7 và D3:D7. Tất cả là số liệu giả định; không đưa thu chi thật của gia đình vào tệp chia sẻ.
**Trình tự:** chọn B3:B7, xem **Data → Validity → Criteria** và nguồn F2:F4; mở thử danh sách ở B3. Chọn D3:D7, xem quy tắc số nguyên lớn hơn 0 và hai thẻ thông báo. Trên bản sao, thử 0 và một khoản mục không có trong danh sách, quan sát thông báo rồi hủy hoặc hoàn tác; lưu bản sao nếu cần.
**Kết quả mong đợi:** B3:B7 cho chọn ba tên khoản, D3:D7 có quy tắc lớn hơn 0. Nếu nhập một tên mới hợp lệ cho dự án, thêm vào danh sách nguồn và chỉnh vùng xác thực trước khi nhập hàng mới.
Bài luyện
Một giá trị 12 000 được ô Số tiền chấp nhận. Kết luận nào đúng?
Xác thực kiểm điều kiện nhập, không kiểm chứng giao dịch.
Phải đối chiếu chứng từ hoặc nguồn để biết số thực tế.
Tính cần thiết là đánh giá khác.
Công thức còn phụ thuộc vùng và dữ liệu khác.
Lời giải
Quy tắc mẫu chỉ kiểm giá trị nhập là số nguyên lớn hơn 0. Nó không kiểm chứng giao dịch hoặc mọi công thức của bảng.
Đang học