Bản sao phải giúp khôi phục được dữ liệu
**Sao lưu** là tạo bản sao của dữ liệu để dùng khi bản gốc bị mất hoặc hỏng. Cần sao lưu thường xuyên và kiểm bản sao còn mở được, đủ dữ liệu cần giữ.
Một bản sao ở thư mục khác nhưng vẫn trên cùng ổ đĩa có thể hữu ích khi sửa nhầm hoặc xóa nhầm một tệp. Tuy nhiên, nếu ổ đĩa đó hỏng thì cả hai bản có thể cùng mất. Vì vậy, với dữ liệu quan trọng cần có bản sao ở nơi độc lập với máy đang chứa bản gốc.
Có thể dùng thiết bị lưu trữ ngoài hoặc một vị trí từ xa được phép sử dụng. Bản sao trên máy khác hoặc dịch vụ đám mây có thể tránh rủi ro chỉ xảy ra ở máy gốc, nhưng vẫn cần bảo vệ tài khoản, chọn dịch vụ tin cậy và kiểm khả năng khôi phục. Không coi sao lưu từ xa là bảo đảm không thể mất dữ liệu.
Chọn nơi sao lưu theo điều kiện
| Nơi giữ bản sao | Điều cần cân nhắc |
|---|---|
| Thư mục khác trên cùng máy | Dễ dùng, nhưng có thể mất cùng máy hoặc ổ đĩa |
| USB hoặc thẻ nhớ | Nhỏ gọn, cần giữ gìn để tránh thất lạc và dùng đúng cách |
| Ổ lưu trữ ngoài | Chọn dung lượng phù hợp, tránh va đập và ngắt kết nối sai |
| Máy khác hoặc dịch vụ đám mây | Cần được phép truy cập, bảo vệ tài khoản và kiểm dữ liệu còn lấy lại được |
Chọn dựa trên dữ liệu cần giữ, dung lượng, khả năng truy cập và rủi ro thực tế. Không kết luận một thiết bị luôn tốt nhất cho mọi tình huống chỉ vì tên của nó.
Bài luyện
Bản gốc và bản sao nằm ở hai thư mục trên cùng một ổ đĩa. Nếu chính ổ đĩa hỏng, nhận xét nào đúng?
Tên và thư mục khác nhau không tạo ra thiết bị lưu trữ độc lập.
Hỏng thiết bị chung có thể làm cả hai bản không truy cập được.
Mật khẩu kiểm soát truy cập, không ngăn thiết bị lưu trữ bị hỏng.
Phần mềm chống virus không thay cho bản sao có thể khôi phục khi thiết bị hỏng.
Lời giải
Hai bản vẫn được lưu trên cùng một thiết bị. Khi thiết bị đó hỏng, cả hai có thể mất khả năng truy cập, nên việc đặt ở hai thư mục khác nhau chưa bảo vệ được trước rủi ro này.
Bài luyện
Dấu hiệu nào giúp kiểm bản sao lưu có thể dùng để khôi phục?
Tên thư mục chưa chứng minh có đủ dữ liệu.
Biểu tượng chưa cho biết tệp còn đọc được và đúng nội dung.
Cần kiểm bản sao thực sự chứa dữ liệu có thể sử dụng lại.
Tên khác không chứng minh nội dung đúng hoặc còn mở được.
Lời giải
Một bản sao có ích khi có thể lấy lại dữ liệu đúng. Mở bản sao và đối chiếu tên, nội dung cần giữ giúp phát hiện tệp rỗng, thiếu hoặc hỏng trước khi cần dùng để khôi phục.
Thực hành với tệp kết quả đã có
Dùng tệp **ke-hoach-doc-sach.txt** trong BaiTap của bài trước. Chọn thư mục sao lưu riêng trên một thiết bị hoặc vị trí được giáo viên cho phép; không cần tạo tài khoản mới để hoàn thành nhiệm vụ.
1. Sao chép tệp kế hoạch vào nơi sao lưu. Mở bản sao, đối chiếu tiêu đề và hai dòng kế hoạch với bản gốc.
2. Trong một thư mục thử khác, tạo bản dùng để kiểm khôi phục từ bản sao đã lưu. Không xóa bản gốc để thử sự cố.
3. Mở tệp trong thư mục thử, kiểm đúng tên và nội dung. Nếu tệp thiếu hoặc mở sai nội dung, kiểm lại bản sao đã chọn trước khi kết luận có thể khôi phục.
Kết quả cần là dữ liệu lấy lại từ bản sao vẫn đúng và mở được. Nếu chỉ thực hành bằng hai thư mục trên cùng máy, kết quả kiểm được thao tác sao chép và lấy lại tệp, chưa chứng minh chống được sự cố mất hoặc hỏng toàn bộ máy.
Tài khoản và mật khẩu bảo vệ quyền truy cập
Đặt mật khẩu cho tài khoản giúp hạn chế người khác truy cập dữ liệu trái phép. Mật khẩu cần đủ dài, khó đoán, tránh tên, ngày sinh hoặc số điện thoại dễ biết; nên kết hợp các loại kí tự phù hợp và dùng mật khẩu riêng cho tài khoản quan trọng.
Không chia sẻ mật khẩu hoặc mã xác minh qua tin nhắn không tin cậy. Khi rời máy dùng chung, khóa máy hoặc đăng xuất theo hướng dẫn của giáo viên. Không tự đặt mật khẩu cho thư mục, thay đổi tài khoản hệ thống hay thử khóa dữ liệu chưa được phép.
Bài luyện
Cách nào phù hợp để bảo vệ tài khoản?
Độ khó đoán và việc giữ kín giúp hạn chế truy cập trái phép.
Thông tin dễ biết làm mật khẩu dễ bị đoán.
Mật khẩu đơn giản, dùng chung nhiều nơi và chia sẻ rộng làm tăng rủi ro.
Mật khẩu cần được giữ kín; giấu tên tài khoản không bù cho việc công khai mật khẩu.
Lời giải
Mật khẩu cần khó đoán và được giữ bí mật. Thông tin cá nhân công khai hoặc mật khẩu đơn giản dễ bị thử; giữ kín tên tài khoản không thay cho việc giữ bí mật mật khẩu.
Phòng chống phần mềm độc hại
Phần mềm độc hại có thể làm hỏng dữ liệu, gây lỗi hoặc lấy cắp thông tin. Virus là một loại trong nhóm đó. Cần dùng phần mềm từ nguồn tin cậy, thận trọng với tệp hoặc liên kết đáng ngờ, cập nhật hệ điều hành và phần mềm bảo vệ.
Windows có công cụ **Windows Security** với chức năng bảo vệ trước phần mềm độc hại. SGK nhắc tên Windows Defender; giao diện và tên gọi có thể khác theo phiên bản. Khi kiểm tra máy học, cần bảo đảm chức năng bảo vệ được bật và cập nhật, nhờ người phụ trách xử lí khi có cảnh báo.
Không tắt bảo vệ để chạy một tệp lạ. Phần mềm chống virus không bảo đảm ngăn được mọi sự cố, nên vẫn cần sao lưu, bảo vệ tài khoản và sử dụng thiết bị ngoài từ nguồn tin cậy.
Bài luyện
Một tệp lạ yêu cầu tắt phần mềm bảo vệ trước khi chạy. Cách xử lí phù hợp là gì?
Yêu cầu tắt bảo vệ không chứng minh tệp đáng tin và làm giảm bảo vệ của máy.
Đổi tên không kiểm tra hoặc loại bỏ mã độc trong nội dung.
Chạy tệp không rõ nguồn có thể gây hại trước khi kịp sao lưu.
Cần giữ bảo vệ và xác minh nguồn trước khi sử dụng.
Lời giải
Không nên giảm bảo vệ để chạy nội dung chưa tin cậy. Giữ chức năng bảo vệ, kiểm nguồn và nhờ người phụ trách giúp đánh giá tệp; đổi tên hoặc làm theo lời tệp tự hướng dẫn không thay cho kiểm an toàn.
Bài luyện
Vì sao vẫn cần sao lưu dù máy đã có phần mềm chống virus?
Bản sao không mặc nhiên tự cập nhật; cần kiểm cách và thời điểm sao lưu.
Các biện pháp bảo vệ giải quyết những loại rủi ro khác nhau.
Bản sao cùng máy vẫn có thể mất cùng máy; không có kết luận luôn an toàn hơn.
Đặt mật khẩu kiểm soát truy cập, không tự tạo bản sao dữ liệu.
Lời giải
Phần mềm chống virus tập trung vào nguy cơ từ phần mềm độc hại. Nó không ngăn mọi lần xóa nhầm hoặc sự cố thiết bị. Bản sao có thể khôi phục giúp đối phó thêm các rủi ro đó, nên cần kết hợp nhiều biện pháp.
Đang học