Thời lượng theo lịch làm việc
Kế hoạch mẫu bắt đầu **19/10/2026**, chỉ làm từ thứ Hai đến thứ Sáu, không thêm ngày nghỉ lễ. Thời lượng tính bằng **ngày làm việc**. Việc hai ngày bắt đầu thứ Sáu sẽ kết thúc thứ Hai nếu hai ngày đó đều là ngày làm việc.
Mở thuộc tính công việc, thẻ **General**, nhập tên và các thông tin ngày bắt đầu, ngày kết thúc, thời lượng theo chế độ tính được chọn. Khi chọn tính ngày kết thúc, phần mềm dùng ngày bắt đầu và thời lượng; không ép ba giá trị mâu thuẫn nhau. Dùng Manage Columns để hiện Begin date, End date, Duration và Completion khi cần đối chiếu.
Ngày bắt đầu sớm nhất là một giới hạn: công việc không được bắt đầu trước ngày ấy. Các ngày của nhóm tổng hợp phụ thuộc công việc con; chỉnh công việc con thay vì nhập tùy ý ngày của nhóm.
Quan hệ nói rõ điều phải chờ
Quan hệ phụ thuộc nối công việc trước với công việc sau. Với độ trễ bằng 0, bốn kiểu thường gặp có ý nghĩa:
|Kiểu|Ràng buộc đối với công việc sau|
|---|---|
|FS — Finish–Start|Chỉ bắt đầu sau khi việc trước kết thúc|
|SS — Start–Start|Không bắt đầu trước lúc việc trước bắt đầu|
|FF — Finish–Finish|Không kết thúc trước lúc việc trước kết thúc|
|SF — Start–Finish|Không kết thúc trước lúc việc trước bắt đầu|
Trong mẫu, dùng **FS, độ trễ 0**. Mở thuộc tính công việc sau, vào **Predecessors**, thêm việc trước và chọn kiểu quan hệ. D chỉ bắt đầu khi **cả B và C** hoàn thành nên D có hai việc trước.
Delay trong quan hệ là khoảng cách quy định giữa hai việc; không tự mô tả số ngày một việc đã chậm thực tế. Với GanttProject, Strong/Rubber còn ảnh hưởng việc ngày sau được kéo sát hay được phép giữ khoảng trống. Khi thử tự động dời lịch, cần thống nhất kiểu liên kết và kiểm các giới hạn ngày.
Sáu việc tạo thành kế hoạch 11 ngày
Đặt quan hệ FS, độ trễ 0, liên kết Strong và không thêm giới hạn ngày riêng cho các việc B–F. Bảng sau là lịch sớm theo điều kiện đã cho; ngày kết thúc là ngày làm việc cuối cùng của công việc.
|Việc|Số ngày|Việc trước|
|---|---|---|
|A. Thu thập yêu cầu|2|Không có|
|B. Thiết kế bố cục|2|A|
|C. Soạn nội dung|3|A|
|D. Ghép sản phẩm|3|B và C|
|E. Rà soát|2|D|
|F. Bàn giao|1|E|
|Việc|Bắt đầu → kết thúc|
|---|---|
|A|19/10 → 20/10|
|B|21/10 → 22/10|
|C|21/10 → 23/10|
|D|26/10 → 28/10|
|E|29/10 → 30/10|
|F|02/11 → 02/11|
B và C chạy song song, nên giai đoạn này dài 3 ngày, không phải 2 + 3 ngày. Thời gian toàn dự án là 2 + 3 + 3 + 2 + 1 = **11 ngày làm việc**; tổng thời lượng sáu việc là 13 ngày. Đọc mũi tên và lịch trên biểu đồ để kiểm quan hệ; nếu ngày khác bảng, kiểm ngày nghỉ, độ trễ và các giới hạn trước khi sửa số liệu.
Bài luyện
Theo lịch mẫu, vì sao D bắt đầu 26/10 thay vì 23/10?
B đã kết thúc 22/10.
Các việc B, C, E bắt đầu vào những ngày khác.
Đúng. Ngày làm việc kế tiếp sau thứ Sáu 23/10 là thứ Hai 26/10.
Độ trễ trong mẫu bằng 0.
Lời giải
D có hai việc trước là B và C, nên phải chờ việc kết thúc muộn hơn: C ngày 23/10. Lịch nghỉ cuối tuần khiến ngày làm việc kế tiếp là 26/10; không có hai ngày trễ làm việc bổ sung.
Bài luyện
Tổng thời lượng sáu việc là 13 ngày nhưng dự án chỉ cần 11 ngày làm việc. Nguyên nhân là gì?
Cả sáu việc đều có trong kế hoạch.
Đúng. Giai đoạn song song lấy thời gian tới khi cả hai xong.
Đơn vị ngày không được đổi như vậy.
Ngày nghỉ không phải kết quả thực hiện.
Lời giải
Sau A, B kéo dài 2 ngày và C kéo dài 3 ngày cùng bắt đầu. D chờ cả hai, nên giai đoạn này dài max(2,3) = 3 ngày. Tổng lịch là 2 + 3 + 3 + 2 + 1 = 11 ngày làm việc.
Bài luyện
Công việc X chỉ được bắt đầu khi công việc Y đã kết thúc. Kiểu quan hệ nào phù hợp?
Đúng. Kết thúc Y ràng buộc bắt đầu X.
SS ràng buộc hai thời điểm bắt đầu.
FF ràng buộc thời điểm kết thúc, lại đảo vai trò trong phương án.
SF không diễn tả yêu cầu này.
Lời giải
Finish–Start nối thời điểm kết thúc của việc trước với thời điểm bắt đầu của việc sau. Vì Y phải xong trước khi X bắt đầu, chọn Y làm predecessor của X với kiểu FS.
Bài luyện
Ô Delay trong quan hệ giữa hai việc dùng để làm gì?
Chậm thực tế cần cập nhật và đánh giá theo dữ liệu thực hiện.
Completion mới thể hiện phần trăm hoàn thành.
Kinh phí là thông tin riêng.
Đúng. Delay là tham số của quan hệ.
Lời giải
Delay quy định khoảng cách giữa các mốc được nối bởi quan hệ. Nếu một việc cần thêm thời gian thực hiện, phải xem lại thời lượng và tiến độ; không coi Delay là số ngày chậm tự động ghi nhận.
Đang học