Dữ liệu lớn không chỉ là nhiều dòng
Dữ liệu lớn có quy mô và độ phức tạp gây khó cho cách xử lí thông thường. Bài học dùng năm đặc trưng 5V để xét:
| Đặc trưng | Điều cần hiểu |
|---|---|
| Volume — khối lượng |Lượng dữ liệu cần lưu và xử lí|
| Velocity — vận tốc |Tốc độ dữ liệu được tạo/cập nhật và yêu cầu xử lí|
| Variety — đa dạng |Nhiều loại như bảng, văn bản, ảnh, âm thanh|
| Veracity — tính xác thực |Độ tin cậy, sai số, thiếu hoặc nhiễu trong dữ liệu|
| Value — giá trị |Thông tin hữu ích có thể rút ra cho mục đích cụ thể|
Không có quy tắc trong bài rằng cứ vượt một số dòng cố định là mọi dữ liệu đều thành dữ liệu lớn. Một bảng nhiều dòng nhưng đơn giản vẫn có thể xử lí bằng công cụ bảng tính phù hợp.
Từ dữ liệu tới việc làm cụ thể
| Ứng dụng | Lợi ích có thể đạt |
|---|---|
| Phân tích dấu hiệu hoạt động của thiết bị |Hỗ trợ dự báo sự cố và lên kế hoạch bảo trì|
| Phát hiện bản ghi/giao dịch bất thường |Gợi ý trường hợp cần kiểm tra thêm|
| Tổng hợp nhu cầu sử dụng tài nguyên |Hỗ trợ phân bổ và giảm lãng phí|
| Hệ khuyến nghị nội dung/sản phẩm |Gợi ý theo dữ liệu và đặc điểm người dùng|
| Tự động hoá việc xử lí lặp lại |Giảm công việc thủ công, hỗ trợ triển khai ở nhiều lĩnh vực|
Khoa học dữ liệu có quan hệ chặt với AI và học máy; học máy là một công cụ trong nhiều quy trình. Có công việc khoa học dữ liệu chỉ cần tổng hợp, thống kê và diễn giải, chưa cần huấn luyện mô hình.
Dự báo bảo trì khác với chờ hỏng
Một hệ thống giả định ghi nhiệt độ, độ rung và thời gian chạy của máy. Phân tích các bản ghi cùng lịch sử sự cố có thể hỗ trợ nhận biết dấu hiệu cần kiểm tra sớm, thay cho chỉ chờ máy ngừng hoạt động.
Kết quả phụ thuộc cảm biến, dữ liệu và phương pháp. Một cảnh báo là căn cứ kiểm tra thêm; chưa tự chứng minh máy chắc chắn sẽ hỏng ở một thời điểm cụ thể. Tự động hoá cần được theo dõi khi dữ liệu thay đổi.
Bài luyện
Dữ liệu gồm bảng số liệu, ảnh và âm thanh thể hiện rõ đặc trưng nào trong 5V?
Đúng. Đề nêu nhiều kiểu dữ liệu.
Chưa có dữ kiện về tốc độ tạo hoặc cập nhật.
Cần mục đích và kết quả khai thác để xét giá trị.
Nhiều loại không chứng minh mọi dữ liệu đúng.
Lời giải
Bảng, ảnh và âm thanh là những loại dữ liệu khác nhau, thể hiện Variety. Tốc độ, độ tin cậy và giá trị hữu ích là các khía cạnh khác, cần dữ kiện tương ứng.
Bài luyện
Theo dõi cảm biến và lịch sử sự cố để gợi ý kiểm tra máy sớm là ví dụ nào?
Đề có phân tích để hỗ trợ hành động.
Đề có khai thác mối liên hệ với sự cố.
Mục đích là kiểm tra sớm hơn khi có dấu hiệu.
Đúng. Dữ liệu hỗ trợ kế hoạch kiểm tra/bảo trì.
Lời giải
Dữ liệu cảm biến kết hợp lịch sử sự cố giúp tìm dấu hiệu liên quan đến trục trặc. Kết quả có thể hỗ trợ kế hoạch bảo trì nhưng cần kiểm tra và không bảo đảm mọi cảnh báo đều đúng.
Bài luyện
Nhận xét nào đúng về quan hệ giữa học máy và khoa học dữ liệu?
Tính tổng có thể thực hiện trực tiếp, không cần học máy.
Đúng. Học máy là công cụ quan trọng nhưng không bắt buộc cho mọi việc.
Chúng có quan hệ và dùng chung nhiều phương pháp/công cụ.
Tri thức chuyên ngành vẫn cần cho diễn giải.
Lời giải
Khoa học dữ liệu bao gồm nhiều công việc từ thu thập, tổ chức đến phân tích và diễn giải. Học máy giúp giải quyết một số nhiệm vụ; không phải mọi phép tổng hợp đều cần một mô hình học.
Đang học