Sự xác lập diễn ra qua một quá trình
Cách mạng tư sản tạo điều kiện chính trị–xã hội để phát triển kinh tế tư bản chủ nghĩa. Cách mạng công nghiệp làm biến đổi sản xuất, tạo chuyển biến lớn về kinh tế và xã hội. Hai quá trình có quan hệ, không phải hai tên của cùng một sự kiện.
Sự xác lập chủ nghĩa tư bản diễn ra ở các nước vào những thời điểm, hình thức khác nhau. Cần theo dõi cả thời gian và địa bàn, không lấy một mốc chung thay cho mọi quốc gia.
Ba giai đoạn khái quát ở châu Âu và Bắc Mỹ
| Thời gian | Chuyển biến nổi bật |
|---|---|
| Nửa sau thế kỉ XVII | Chủ nghĩa tư bản được xác lập ở Hà Lan, Anh |
| Cuối thế kỉ XVIII | Được xác lập ở Pháp, mở rộng ra ngoài châu Âu qua thắng lợi ở Bắc Mỹ |
| Nửa sau thế kỉ XIX | Các cuộc cách mạng, đấu tranh thống nhất tiếp diễn, xác lập ở I-ta-li-a, Đức… |
Từ thập kỉ 60 thế kỉ XVIII, Cách mạng công nghiệp bắt đầu ở Anh rồi lan ra nhiều nước. Nền sản xuất máy móc củng cố cơ sở kinh tế của chế độ tư bản. Các cuộc đấu tranh thống nhất Đức, I-ta-li-a trong thập kỉ 60–70 thế kỉ XIX góp phần khắc phục chia cắt, tạo thị trường thống nhất.
Khái quát này nói tiến trình xác lập và mở rộng, không có nghĩa các nước đạt cùng trình độ hoặc mọi tàn dư của chế độ cũ đều chấm dứt ngay.
Bài luyện
Nhận xét nào đọc đúng ba giai đoạn trong bảng?
Đúng. Cần nối từng giai đoạn với địa bàn và chuyển biến tương ứng.
Một quá trình biến đổi sản xuất, một quá trình thống nhất chính trị–lãnh thổ.
Thắng lợi ở Bắc Mỹ thuộc cuối thế kỉ XVIII; thống nhất Đức thuộc thế kỉ XIX.
Bảng cho thấy các thời điểm khác nhau, không phải một lần xác lập đồng loạt.
Lời giải
Tiến trình có sự mở rộng về không gian qua thời gian: Hà Lan, Anh; Pháp và Bắc Mỹ; sau đó những nước khác như I-ta-li-a, Đức. Sự phát triển của sản xuất và thay đổi chính trị có quan hệ nhưng không đồng nhất.
Mở rộng ở Mỹ La-tinh, châu Á và qua thuộc địa
Nửa đầu thế kỉ XIX, phong trào giành độc lập tại các thuộc địa Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha ở Mỹ La-tinh đưa đến sự thành lập các quốc gia tư sản.
Ở châu Á, Duy tân Minh Trị từ năm 1868 đưa Nhật Bản phát triển theo con đường tư bản chủ nghĩa. Duy tân Minh Trị gồm cải cách chính trị, kinh tế, quân sự, văn hoá, giáo dục; vừa thúc đẩy phát triển, vừa giúp Nhật Bản tránh nguy cơ bị các cường quốc phương Tây xâm lược. Cách mạng Tân Hợi năm 1911 lật đổ triều Mãn Thanh, chấm dứt quân chủ chuyên chế và mở đường cho chủ nghĩa tư bản ở Trung Quốc, dù chưa thủ tiêu giai cấp địa chủ phong kiến.
Song hành với phát triển kinh tế là nhu cầu nguyên liệu, nhân công, thị trường và đầu tư. Các nước tư bản tăng cường xâm lược, mở rộng thuộc địa; cuối thế kỉ XIX–đầu thế kỉ XX chuyển sang giai đoạn đế quốc chủ nghĩa. Nhân dân nhiều nước châu Á, châu Phi, Mỹ La-tinh chịu áp bức, bóc lột.
Như vậy, mở rộng chủ nghĩa tư bản có nhiều biểu hiện. Không coi tất cả là những cuộc cải cách giống nhau, cũng không mô tả xâm lược thuộc địa chỉ như sự lan truyền kĩ thuật hoà bình.
Bài luyện
Dòng nào so sánh đúng Duy tân Minh Trị và Cách mạng Tân Hợi?
Nội dung hai sự kiện đã bị đổi cho nhau: Minh Trị ở Nhật Bản, Tân Hợi ở Trung Quốc.
Hai năm bị đảo: Minh Trị bắt đầu năm 1868, Tân Hợi diễn ra năm 1911.
Minh Trị đưa Nhật Bản theo con đường tư bản chủ nghĩa; Tân Hợi chưa thủ tiêu giai cấp địa chủ phong kiến.
Đúng. Hai trường hợp khác hình thức và điều kiện nhưng cùng tạo cơ sở cho phát triển tư bản chủ nghĩa.
Lời giải
Sự mở rộng có thể diễn ra qua cải cách, duy tân hoặc cách mạng. Khi so sánh cần gắn đúng thời gian, địa bàn và kết quả, đồng thời giữ giới hạn của từng trường hợp; không coi cùng tác động là cùng biện pháp.
Từ tự do cạnh tranh sang độc quyền
Cuối thế kỉ XIX–đầu thế kỉ XX, nguồn năng lượng mới và thành tựu khoa học–kĩ thuật thúc đẩy sản xuất. Cạnh tranh gay gắt làm nhiều xí nghiệp nhỏ bị phá sản; những xí nghiệp lớn hình thành, sản xuất và tư bản ngày càng tập trung.
Các nhà tư bản lớn liên minh để nắm phần lớn sản xuất hoặc tiêu thụ một số hàng hoá, thu lợi nhuận cao. Đó là tổ chức độc quyền. Các hình thức tiêu biểu gồm các-ten, xanh-đi-ca ở Đức và Pháp, tơ-rớt ở Mỹ. Sự phát triển của các tổ chức này tạo cơ sở cho bước chuyển sang giai đoạn độc quyền, chi phối đời sống kinh tế.
Mấu chốt là sự thay đổi quy mô tập trung và quyền chi phối sản xuất, thị trường. Không chỉ cần một xưởng mua thêm máy móc là đủ kết luận đã hình thành tổ chức độc quyền.
Bài luyện
Chuỗi nào giải thích đúng sự hình thành các tổ chức độc quyền cuối thế kỉ XIX–đầu thế kỉ XX?
Chuỗi đảo trình tự: các tổ chức độc quyền hình thành sau giai đoạn xác lập và phát triển sản xuất tư bản.
Quá trình trong bài nhấn mạnh tập trung sản xuất vào xí nghiệp lớn, không phải thu nhỏ, phân tán.
Xâm lược thuộc địa không xoá cạnh tranh giữa các xí nghiệp; cạnh tranh góp phần thúc đẩy tập trung.
Đúng. Sản xuất và cạnh tranh thúc đẩy tập trung, tạo điều kiện cho sự liên minh giữa các nhà tư bản lớn.
Lời giải
Sự thay đổi về năng lượng và khoa học–kĩ thuật thúc đẩy sản xuất. Cạnh tranh khiến nhiều xí nghiệp vừa, nhỏ phá sản, các xí nghiệp lớn phát triển; liên minh độc quyền nhằm nắm phần lớn sản xuất hoặc tiêu thụ để thu lợi nhuận cao.
Đọc lược đồ và khái quát sự phát triển
Mở Hình 6 trang 15 trong liên kết lược đồ chính thức của NXB. Đọc tên “Các đế quốc và thuộc địa đầu thế kỉ XX”, sau đó đọc chú giải. Mỗi màu được ghi cho một nước đế quốc và các thuộc địa; không phải mọi phần cùng màu đều là thuộc địa. Chẳng hạn, cần phân biệt chính quốc Anh với các địa bàn thuộc địa cùng màu.
Ví dụ, màu xanh lá trong chú giải ghi “Anh và các thuộc địa”: nước Anh là chính quốc, còn Ấn Độ là một địa bàn thuộc địa cùng nhóm màu. Dẫn chứng cho thấy phạm vi thuộc địa vượt ra ngoài châu Âu; không dùng diện tích các vùng màu để tự tính tỉ lệ khi bản đồ không cung cấp số liệu. Giữ bối cảnh đầu thế kỉ XX và lớp biên giới được chú giải trong sách; không coi đó là bản đồ chế độ chính trị hiện nay.
Thực hành: lập bảng tóm tắt cuối thế kỉ XIX–đầu thế kỉ XX với ba hàng: mở rộng địa bàn, xâm lược thuộc địa, chuyển sang độc quyền; mỗi hàng ghi một biểu hiện và dẫn chứng. Chẳng hạn, Nhật Bản gắn với cải cách Minh Trị, còn các-ten, xanh-đi-ca, tơ-rớt gắn với tổ chức kinh tế. Phần nhận xét giải thích sự mở rộng nhanh về phạm vi ảnh hưởng, đồng thời nêu quan hệ thống trị, bóc lột thuộc địa.
Bài luyện
Theo chú giải Hình 6 trang 15, màu xanh lá ghi “Anh và các thuộc địa”. Cách đọc nào đúng?
Chú giải gộp chính quốc với các thuộc địa; nước Anh không phải thuộc địa trong nhóm này.
Cùng màu không xoá khác biệt giữa chính quốc và địa bàn bị thống trị.
Đúng. Phải đọc tên nhóm màu cùng bối cảnh đầu thế kỉ XX để phân biệt vị trí hai địa bàn.
Lược đồ phản ánh bối cảnh lịch sử đầu thế kỉ XX, không mô tả quan hệ chính trị hiện nay.
Lời giải
Chú giải của NXB ghi cả đế quốc và các thuộc địa trong một nhóm. Vì vậy, cần xác định chính quốc trước khi chọn địa bàn thuộc địa; lớp biên giới “ngày nay” trên lược đồ không biến quan hệ thuộc địa lịch sử thành quan hệ hiện tại.
Đang học