Bắt đầu từ vấn đề
Gia nhập ASEAN là một bước trong tiến trình quan hệ; hoạt động sau đó cho thấy Việt Nam tham gia và đóng góp vào những công việc chung của khu vực.
Kiến thức cần hiểu
**Từ chuyển biến quan hệ đến gia nhập**
Quan hệ Việt Nam–ASEAN phát triển qua nhiều bước. Sau 1975 có những hoạt động tiếp xúc, thăm viếng; trong những năm 1980, đối thoại về hoà bình, ổn định khu vực tạo thêm điều kiện cải thiện quan hệ. Quá trình này gắn với nỗ lực ngoại giao và những chuyển biến của tình hình khu vực.
Từ **1992 đến 1995**, Việt Nam tham gia một số hoạt động, dự án hợp tác dù chưa là thành viên. Năm 1994, Việt Nam tham gia sáng lập Diễn đàn Khu vực ASEAN, ARF. Đây là những bước tăng cường liên hệ và chuẩn bị cho việc gia nhập.
Ngày **28-7-1995**, tại Bru-nây, Việt Nam được kết nạp, trở thành **thành viên thứ bảy** của ASEAN. Mốc này cần phân biệt với hoạt động chuẩn bị trước đó và đóng góp sau khi đã là thành viên.
**Chính trị và xây dựng cộng đồng**
Việt Nam góp phần thúc đẩy mở rộng ASEAN với Lào, Mi-an-ma, Cam-pu-chia, tiến tới mốc **ASEAN có 10 thành viên năm 1999**. Đây là nhận xét về một thời điểm lịch sử, cần giữ đúng niên đại khi sử dụng.
Việt Nam tham gia xác định phương hướng, xây dựng những quyết sách và cơ chế chung. Việc tổ chức hội nghị, đảm nhiệm vai trò điều phối cho thấy đóng góp vào hoạt động của Hiệp hội. SGK giới thiệu những mốc như Chủ tịch ASEAN năm 2010, 2020 để tìm hiểu vai trò ấy.
**Kinh tế, văn hoá, xã hội**
Trong kinh tế, Việt Nam tham gia thúc đẩy liên kết thương mại, đầu tư và xây dựng Cộng đồng Kinh tế ASEAN. Hoạt động này gắn với việc mở cơ hội trao đổi, sản xuất và kết nối các nền kinh tế.
Trong văn hoá, xã hội, Việt Nam góp phần tổ chức giao lưu, giới thiệu bản sắc, tăng hiểu biết giữa các dân tộc; cùng ASEAN ứng phó những vấn đề chung, trong đó có dịch bệnh. Đóng góp cần được phân tích qua mục tiêu, hoạt động và ý nghĩa, thay vì chỉ kể tên lĩnh vực.
**An ninh và đối thoại khu vực**
Việt Nam tham gia các cơ chế, đối thoại an ninh, góp phần xây dựng lòng tin, thúc đẩy hoà bình và ổn định. SGK nêu việc tổ chức Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN mở rộng, ADMM+, năm 2010.
Hợp tác còn liên quan an ninh biển và những thách thức phi truyền thống. Cách tiếp cận được nhấn mạnh là đối thoại, ngoại giao và phối hợp, đặt trong mục tiêu ổn định khu vực. Khi giới thiệu một sáng kiến, cần xác định đúng cơ chế, chủ thể và thời gian.
**Phân tích vai trò bằng dẫn chứng**
Có thể chọn một lĩnh vực rồi nối ba ý: vấn đề chung cần giải quyết → hoạt động Việt Nam tham gia → ý nghĩa đối với ASEAN và Việt Nam. Một mốc giữ chức vụ là dẫn chứng về vai trò; để nhận xét hiệu quả của một chương trình cần thêm thông tin về hoạt động, kết quả.
Hội nhập có hai chiều: Việt Nam nhận thêm cơ hội, đồng thời góp phần xây dựng và phát triển tổ chức. Vì vậy, nghiên cứu cần nối mốc gia nhập với quá trình đóng góp lâu dài sau đó.
Đọc và giải thích
Một bảng ghi 1995 là mốc gia nhập, 2010 là năm đảm nhiệm vai trò Chủ tịch và tổ chức ADMM+ giúp phân biệt bước trở thành thành viên với hoạt động đóng góp. Khi giải thích ý nghĩa cần nói rõ nội dung, mục tiêu của hoạt động.
Đọc ảnh lễ kết nạp
Quan sát ảnh và đọc thông tin về lễ kết nạp Việt Nam trong SGK. Xác định thời gian, địa điểm, ý nghĩa bước gia nhập; tách thông tin này khỏi quá trình đóng góp sau đó.
Phân tích một mốc đóng góp
Đọc sơ đồ những đóng góp của Việt Nam. Chọn một mốc, xác định vai trò và lĩnh vực; dùng thêm nội dung chữ để giải thích ý nghĩa.
Sơ đồ khái quát không thay toàn bộ đánh giá kết quả. Nếu nghiên cứu sâu một hoạt động, cần thêm tài liệu về quá trình thực hiện và kết quả cụ thể.
Bài luyện
Ngày 28-7-1995 gắn với bước nào trong tiến trình Việt Nam–ASEAN?
WTO là tổ chức khác, Việt Nam là thành viên từ 2007.
Mốc mở rộng thành 10 thành viên là 1999.
Đúng: Việt Nam trở thành thành viên thứ bảy.
Đây là hoạt động thuộc thời điểm sau.
Lời giải
Ngày 28-7-1995 tại Bru-nây, Việt Nam được kết nạp vào ASEAN. Hoạt động chuẩn bị trước đó và những vai trò sau gia nhập phải được đặt ở các mốc riêng.
Bài luyện
Nhận xét nào giữ đúng niên đại về việc mở rộng ASEAN?
Mở rộng tổ chức không tự giải quyết mọi vấn đề.
Số lượng cần gắn thời điểm đang xét.
Dùng “hiện nay” sẽ làm mất bối cảnh.
Đúng: niên đại là một phần của nhận xét lịch sử.
Lời giải
Khi nói Việt Nam góp phần mở rộng ASEAN ra 10 nước, cần gắn với mốc 1999. Không biến một dữ kiện lịch sử thành nhận xét về mọi thời điểm.
Bài luyện
Đóng góp nào thuộc lĩnh vực an ninh, quốc phòng trong bài?
Đúng: mục tiêu, cơ chế gắn với hợp tác an ninh khu vực.
Trong cách trình bày của bài, nội dung này được dùng ở lĩnh vực văn hoá, xã hội.
Nội dung này trước hết thuộc văn hoá.
Nội dung này trước hết thuộc hợp tác kinh tế.
Lời giải
ADMM+ là cơ chế quốc phòng; đối thoại, xây dựng lòng tin gắn với hoà bình, ổn định khu vực. Các hoạt động kinh tế, văn hoá, xã hội cũng là đóng góp nhưng cần xác định đúng lĩnh vực đang hỏi.
Bài luyện
Bài phân tích vai trò nào có căn cứ hơn?
Kết quả về sau cần chứng cứ riêng.
Đúng: mạch phân tích nối bối cảnh, hành động và ý nghĩa.
Chức vụ là một dẫn chứng, cần nối với hoạt động, tác dụng.
Các lĩnh vực cần được nhận diện theo đúng nội dung.
Lời giải
Phân tích vai trò cần nêu đóng góp trong một vấn đề cụ thể và giải thích tác dụng. Mốc gia nhập hoặc chức vụ là dữ kiện hỗ trợ, chưa thay toàn bộ lập luận.
Những điều cần nhớ
Việt Nam gia nhập ASEAN 28-7-1995, sau quá trình tiếp xúc, chuẩn bị. Đóng góp diễn ra trên các lĩnh vực chính trị, kinh tế, văn hoá–xã hội, an ninh; mỗi nhận xét cần mốc và dẫn chứng.
Đang học