Bắt đầu từ vấn đề
Nhật Bản 1973–2000 trải qua cú sốc, điều chỉnh, bong bóng tài sản và trì trệ. Theo dõi từng chặng giúp giải thích sự phát triển không ổn định cùng các thay đổi chính trị, xã hội.
Kiến thức cần hiểu
**Cú sốc dầu mỏ và yêu cầu điều chỉnh**
Cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm **1973** tác động nặng nề đến Nhật Bản, một nền kinh tế phụ thuộc lớn vào nguồn năng lượng nhập khẩu. Chi phí tăng, hoạt động sản xuất gặp khó khăn; năm 1974 kinh tế suy giảm.
Chính phủ điều chỉnh chính sách năng lượng, cơ cấu kinh tế và tài chính. Những biện pháp ấy giúp khắc phục hậu quả, giảm bớt sự phụ thuộc vào dầu mỏ, tạo điều kiện tiếp tục phát triển. Điều chỉnh sau cú sốc cho thấy tăng trưởng cao của giai đoạn trước không bảo đảm một nền kinh tế tránh được mọi biến động.
**Từ điều chỉnh đến bong bóng và trì trệ**
Trong những năm 1980, Nhật Bản tiếp tục điều chỉnh cơ cấu, chú trọng thị trường trong nước và giảm bớt phụ thuộc xuất khẩu. Năng lực tài chính, đầu tư quốc tế phát triển mạnh.
Giai đoạn **1986–1991** gắn với **kinh tế bong bóng**: giá trị tài sản tăng mạnh cùng những biểu hiện tăng trưởng, tiêu dùng cao. Khi thị trường đảo chiều và bong bóng tan vỡ, nền kinh tế bước vào thời kì trì trệ, suy giảm kéo dài trong những năm 1990.
Cần phân biệt giai đoạn bong bóng hình thành với giai đoạn suy giảm sau đó. Giá tài sản tăng nhanh chưa đủ chứng minh nền tảng phát triển bền vững. Dù gặp khó khăn, Nhật Bản vẫn giữ quy mô và vai trò của một trung tâm kinh tế, tài chính lớn.
**Vì sao phát triển không ổn định?**
SGK nêu nhiều yếu tố: chính sách tài chính chưa kịp thời, hiệu quả chưa đáp ứng yêu cầu; việc sử dụng nguồn lực và phát triển thị trường trong nước còn hạn chế; già hoá dân số tác động đến lực lượng lao động và hoạt động kinh tế.
Các yếu tố bên ngoài như cú sốc năng lượng kết hợp với vấn đề cơ cấu, chính sách trong nước. Nguyên nhân khác nhau giữa những thời điểm; không thể dùng riêng khủng hoảng 1973 để giải thích toàn bộ diễn biến gần ba thập kỉ.
**Chính trị và đối ngoại**
LDP giữ vai trò cầm quyền trong phần lớn giai đoạn, song có những biến động và thay đổi chính phủ. Nhật Bản tiếp tục coi liên minh với Mỹ là nền tảng, đồng thời mở rộng quan hệ với Tây Âu và các đối tác khác.
**Học thuyết Phu-cư-đa năm 1977** nhấn mạnh tăng cường hợp tác với Đông Nam Á. SGK giới thiệu đây là một dấu mốc để tìm hiểu đường hướng đối ngoại tích cực hơn của Nhật Bản trong khu vực.
**Những chuyển biến xã hội**
Đời sống đô thị và tầng lớp trung lưu phát triển, nhưng khó khăn kinh tế cũng làm tăng vấn đề mất việc, phá sản, nhu cầu trợ giúp xã hội. Phụ nữ tham gia đời sống chính trị nhiều hơn và phong trào nữ quyền có những bước phát triển.
Khi khái quát giai đoạn 1973–2000, cần giữ cả sự thích ứng, thành tựu tiếp tục đạt được và những khó khăn. Tiêu chí kinh tế, chính trị, xã hội giúp thấy những mặt khác nhau của cùng một quá trình, tránh diễn tả cả giai đoạn chỉ bằng một từ “thành công” hoặc “khủng hoảng”.
Đọc và giải thích
Hai thông tin “giá tài sản tăng mạnh 1986–1991” và “kinh tế trì trệ những năm 1990” cần đặt nối tiếp theo thời gian. Nếu gộp cả hai thành suy thoái bắt đầu từ 1986, sẽ làm sai mạch diễn biến.
Đọc mạch diễn biến
Đọc phần diễn biến kinh tế trong SGK, đánh dấu thời gian cho cú sốc dầu mỏ, điều chỉnh, bong bóng và trì trệ. Tách các câu nói về tình hình khỏi các câu giải thích nguyên nhân.
Khi dùng số liệu, cần kiểm đúng chỉ tiêu và mốc. Tỉ trọng một nguồn năng lượng trong tiêu thụ không đồng nghĩa với tỉ lệ nhập khẩu của chính nguồn năng lượng đó.
Bài luyện
Vì sao khủng hoảng dầu mỏ 1973 tác động mạnh đến Nhật Bản?
Năng lượng là đầu vào quan trọng của nền kinh tế.
Điều kiện được nêu là phụ thuộc nguồn nhập khẩu.
Nhật Bản đã có nền công nghiệp phát triển.
Đúng: cú sốc giá, nguồn cung ảnh hưởng sản xuất và chi phí.
Lời giải
Năng lượng nhập khẩu có vai trò lớn trong sản xuất Nhật Bản. Khi nguồn cung và giá dầu biến động, chi phí tăng, sản xuất gặp khó khăn, làm yêu cầu điều chỉnh trở nên cấp bách.
Bài luyện
Cách sắp xếp nào phân biệt đúng các chặng kinh tế?
Các diễn biến thuộc những thời điểm khác nhau.
Thứ tự thời gian bị đảo.
Hai khái niệm thuộc những nội dung khác nhau.
Đúng: cần phân biệt cú sốc, quá trình bong bóng và suy giảm sau đó.
Lời giải
Khủng hoảng 1973 dẫn đến điều chỉnh. Sau đó xuất hiện giai đoạn bong bóng 1986–1991; khi bong bóng tan vỡ, những năm 1990 gắn với trì trệ, suy giảm kéo dài.
Bài luyện
Nhận xét nào giải thích hợp lí sự phát triển không ổn định 1973–2000?
SGK nêu vai trò của chính sách, cơ cấu và điều chỉnh.
Cần phân biệt nguyên nhân ở các thời điểm khác nhau.
Đúng: cần kết hợp nhiều yếu tố theo từng chặng.
Giá tài sản tăng có thể đi cùng mất cân đối.
Lời giải
Nhật Bản chịu cú sốc năng lượng, đồng thời gặp vấn đề trong chính sách, phân bổ nguồn lực và lực lượng lao động. Những yếu tố kết hợp, thay đổi theo thời gian, không thể giải thích bằng một nguyên nhân duy nhất.
Bài luyện
Học thuyết Phu-cư-đa năm 1977 được dùng để tìm hiểu đường hướng nào?
Đó là cải cách kinh tế thuộc một giai đoạn khác.
Đó là cải cách chính trị thời chiếm đóng.
Đúng: đây là dấu mốc về đường hướng đối ngoại trong khu vực.
Đó là cải cách kinh tế thời 1945–1952.
Lời giải
Học thuyết Phu-cư-đa năm 1977 nhấn mạnh hợp tác với Đông Nam Á, phản ánh đường hướng đối ngoại tích cực hơn. Cần phân biệt chính sách đối ngoại với cải cách kinh tế, chính trị trong nước ở các thời kì khác.
Những điều cần nhớ
Khủng hoảng 1973, điều chỉnh, bong bóng và trì trệ là những chặng khác nhau. Phát triển không ổn định gắn với cả cú sốc bên ngoài và vấn đề trong nước; chính trị, xã hội cũng chuyển biến.
Đang học