Nước từ đất lên lá bằng cách nào?
Dòng nước trong cây nối ba quá trình: rễ hấp thụ, mạch gỗ vận chuyển và lá thoát hơi nước. Mỗi khâu phụ thuộc trạng thái của toàn cây và môi trường.
Trao đổi chất ở cơ thể gắn với tế bào
Nước là dung môi, môi trường vận chuyển, nguyên liệu của một số phản ứng, đồng thời góp phần duy trì sức trương và điều hòa nhiệt. Quang hợp tạo chất hữu cơ; hô hấp cung cấp ATP cho nhiều hoạt động, trong đó có vận chuyển chủ động ở rễ.
Từ đất vào mạch gỗ của rễ
Nước đi từ nơi có thế nước cao hơn đến nơi có thế nước thấp hơn. Ví dụ, $-0{,}2\text{ MPa}>-0{,}6\text{ MPa}$, nên nước có xu hướng đi từ nơi $-0{,}2$ MPa sang nơi $-0{,}6$ MPa nếu có đường vận chuyển phù hợp.
| Đường qua vỏ rễ | Đặc điểm |
|---|---|
| Gian bào | Qua thành và khoảng gian bào; bị đai Caspary ở nội bì chặn |
| Tế bào chất | Qua màng, tế bào chất và cầu sinh chất |
Đai Caspary buộc dòng gian bào đi qua màng trước khi vào trụ giữa, góp phần kiểm soát chất vào mạch gỗ; nó không chặn toàn bộ nước vào rễ. Đất quá mặn có thể làm giảm chênh lệch thế nước thuận lợi cho hấp thụ.
Vì sao dòng nước đi lên được?
Mạch gỗ gồm các tế bào dẫn thường đã chết khi hoạt động; dịch chủ yếu là nước và ion khoáng đi từ rễ lên. Thoát hơi nước tạo lực hút, liên kết giữa các phân tử nước và bám dính với thành mạch giúp duy trì cột nước; áp suất rễ cũng góp phần nhưng không phải lực duy nhất.
Ứ giọt là dịch bị đẩy ra ở mép hoặc chóp lá do áp suất rễ trong điều kiện phù hợp. Sương là hơi nước ngoài không khí ngưng tụ trên lá; hai hiện tượng không đồng nhất.
Mạch rây đưa chất hữu cơ đến nơi cần
Mạch rây gồm ống rây và tế bào kèm còn sống, vận chuyển nhiều chất hữu cơ hòa tan từ **cơ quan nguồn** đến **cơ quan nhận**. Lá trưởng thành thường là nguồn; quả, rễ và lá non có thể là nơi nhận. Khi củ hoặc hạt nảy mầm, cơ quan dự trữ lại trở thành nguồn. Vì vậy không xác định mạch chỉ bằng hướng “lên” hay “xuống”.
Phân biệt hai dòng vận chuyển
Một lá trưởng thành cung cấp đường cho quả đang lớn, còn rễ đưa nước lên lá.
Ta xét chất và nơi xuất phát: nước cùng ion khoáng từ rễ lên chủ yếu theo mạch gỗ; đường từ lá đến quả chủ yếu theo mạch rây. Nếu một củ đang nảy mầm chuyển chất dự trữ lên chồi, dòng chất hữu cơ vẫn thuộc mạch rây dù đi hướng lên.
Xác định mạch vận chuyển
Khi củ nảy mầm, đường từ chất hữu cơ dự trữ được chuyển tới chồi đang lớn. Nhận định nào đúng?
Hướng đi lên chưa đủ xác định loại mạch; cần xét chất và quan hệ nguồn–nơi nhận.
Đúng. Củ huy động chất dự trữ và chồi là nơi đang sử dụng chất hữu cơ.
Dòng mạch rây phụ thuộc vị trí nguồn và nơi nhận, không bị cố định một chiều trên–dưới.
Đường và nhiều chất hữu cơ phân phối chủ yếu qua mạch rây trong tình huống này.
Lời giải
Củ là cơ quan đang huy động chất hữu cơ dự trữ, còn chồi là nơi nhận đang sinh trưởng. Đường có thể đi lên qua mạch rây. Vì vậy không thể chỉ dựa vào hướng dưới–trên để gọi dòng vận chuyển là mạch gỗ. Chọn B.
Thoát hơi nước vừa có lợi vừa cần được điều hòa
Thoát hơi nước chủ yếu qua khí khổng ở nhiều loài, tạo lực hút mạch gỗ, làm mát lá và gắn với việc CO₂ đi vào. Mất nước quá mức gây héo nên độ mở khí khổng được điều hòa bởi ánh sáng, trạng thái nước và các tín hiệu khác; không dùng quy tắc “cứ sáng là luôn mở”.
Vì sao đủ nước trong đất mà cây vẫn héo?
Cây héo khi lượng mất vượt khả năng bù. Không khí nóng, khô hoặc gió có thể tăng mất nước; đất mặn làm rễ khó hút nước; đất ngập lâu gây thiếu oxygen và giảm hoạt động rễ. Vì vậy, đủ nước trong đất chưa bảo đảm cây luôn hút đủ và tưới thêm không phải lúc nào cũng giải quyết nguyên nhân.
Đọc thí nghiệm hấp thụ và vận chuyển nước
Trong phép đo 2 giờ, ống có cây giảm 6,4 mL còn ống đối chứng không có cây giảm 0,4 mL. Lượng giảm quy cho cây sau hiệu chỉnh nền là:
$$6{,}4-0{,}4=6{,}0\text{ mL}.$$
Tốc độ trung bình:
$$v=\frac{6{,}0}{2}=3{,}0\text{ mL/giờ}.$$
Cần trừ đối chứng trước rồi mới chia thời gian. Số đo phản ánh lượng nước hệ có cây lấy khỏi ống trong điều kiện thí nghiệm; hấp thụ không mặc nhiên bằng thoát hơi tức thời vì lượng nước giữ trong cây có thể thay đổi.
Trong thí nghiệm nước màu, mạch gỗ bị nhuộm cho thấy đường vận chuyển nước; màu ở cánh hoa không chứng minh cây thay đổi gene.
Tính tốc độ hấp thụ nước đã hiệu chỉnh
Trong 2 giờ, dụng cụ gắn với cây giảm 6,4 mL nước; dụng cụ đối chứng không có cây giảm 0,4 mL do nền bay hơi. Giả sử các điều kiện khác tương đương, tốc độ hấp thụ nước đã hiệu chỉnh của cây là bao nhiêu?
Đây là tốc độ giảm nước nền của đối chứng, không phải lượng cây hấp thụ.
Đúng. Trừ lượng giảm nền rồi chia cho cùng khoảng thời gian 2 giờ.
Kết quả này chia 6,4 mL cho 2 nhưng chưa trừ đối chứng.
6 mL là lượng nước đã hiệu chỉnh trong cả 2 giờ, chưa phải tốc độ mỗi giờ.
Lời giải
Lượng nước giảm do cây sau khi trừ nền là $6{,}4-0{,}4=6$ mL. Tốc độ là
$$\frac{6{,}4-0{,}4}{2}=3\,\mathrm{mL/giờ}.$$
Đây là tốc độ hấp thụ ước tính theo mô hình. Không mặc định nó bằng tức thời tốc độ thoát hơi nước vì lượng nước giữ trong cây có thể thay đổi. Chọn B.
Kiến thức cần nhớ
Nước đi theo chênh lệch thế nước, qua rễ vào mạch gỗ và được kéo lên gắn với thoát hơi nước. Mạch rây chuyển chất hữu cơ theo quan hệ nguồn–nơi nhận. Khi đọc phép đo, dùng đối chứng và không đồng nhất hấp thụ với thoát hơi tức thời.
Đang học