Bắt đầu từ đơn vị nhỏ nhất của cơ thể
Một cây lớn và một vi khuẩn có kích thước rất khác nhau nhưng đều được cấu tạo từ tế bào. Muốn hiểu tế bào thực hiện các hoạt động sống như thế nào, trước hết cần tìm hiểu các nguyên tố và phân tử tạo nên tế bào.
Ba ý của học thuyết tế bào
Học thuyết tế bào hiện đại gồm ba nội dung chính:
- Mọi sinh vật đều được cấu tạo từ một hoặc nhiều tế bào; các quá trình chuyển hoá và di truyền diễn ra trong tế bào.
- Tế bào là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của cơ thể sống.
- Tế bào chỉ được sinh ra từ sự phân chia của tế bào có trước.
Ở cơ thể đơn bào, một tế bào đảm nhiệm mọi hoạt động sống. Ở cơ thể đa bào, các tế bào chuyên hoá phối hợp với nhau để tạo nên hoạt động của cơ thể.
Đa lượng và vi lượng nói về lượng cần thiết
Trong tự nhiên có nhiều nguyên tố hoá học, nhưng tế bào chỉ cần một số nguyên tố thiết yếu. Dựa vào lượng cơ thể cần, các nguyên tố được chia thành hai nhóm:
| Nhóm | Đặc điểm | Vai trò minh hoạ |
|---|---|---|
| Đa lượng | Cơ thể cần với lượng tương đối lớn | C, H, O, N tham gia cấu tạo phần lớn phân tử sinh học; P có trong nucleotide |
| Vi lượng | Cơ thể cần với lượng rất nhỏ | Nhiều nguyên tố tham gia cấu tạo hoặc hỗ trợ hoạt động của enzyme |
C, H, O và N chiếm phần lớn khối lượng vật chất sống. Nguyên tố vi lượng có hàm lượng nhỏ nhưng vẫn cần thiết; thiếu iodine, chẳng hạn, có thể làm hoạt động của tuyến giáp bị rối loạn.
Vì sao carbon tạo được bộ khung đa dạng?
Nguyên tử carbon có bốn electron hoá trị nên có thể tạo bốn liên kết cộng hoá trị. Các nguyên tử carbon liên kết với nhau thành mạch thẳng, mạch nhánh hoặc mạch vòng, đồng thời liên kết với nhiều nhóm chức khác nhau.
Nhờ đặc điểm đó, carbon tạo nên bộ khung của rất nhiều hợp chất hữu cơ như carbohydrate, lipid, protein và nucleic acid. Cùng số lượng nguyên tử nhưng cách sắp xếp khác nhau cũng có thể tạo ra các phân tử có tính chất khác nhau.
Hiểu đúng nguyên tố vi lượng
Một nguyên tố vi lượng tham gia hoạt động của enzyme thiết yếu. Nhận định nào đúng khi cơ thể chỉ cần nguyên tố đó với lượng rất nhỏ?
Lượng cần nhỏ không đồng nghĩa vai trò sinh học nhỏ.
Đúng. Một thành phần cần rất ít vẫn có thể thiết yếu đối với hoạt động sống.
Một số nguyên tố vi lượng tham gia cấu tạo hoặc hỗ trợ hoạt động của enzyme.
Nguyên tố thiết yếu vẫn có khoảng nhu cầu phù hợp; dư thừa có thể gây bất lợi.
Lời giải
Cách gọi vi lượng dựa vào lượng cơ thể cần. Nếu nguyên tố tham gia một enzyme thiết yếu, thiếu nó vẫn có thể làm rối loạn chuyển hóa. Không xếp mức độ quan trọng chỉ từ hàm lượng và cũng không suy rằng bổ sung càng nhiều càng tốt. Chọn B.
Phân biệt hai loại liên kết khi học về nước
Trong một phân tử nước, oxygen nối với hai hydrogen bằng liên kết cộng hóa trị O–H. Electron dùng chung bị hút lệch về oxygen, tạo các phần điện tích $\delta^-$ và $\delta^+$. Giữa các phân tử nước có thể hình thành liên kết hydrogen.
Từ tính chất đến vai trò
Tính phân cực và khả năng tạo liên kết hydrogen làm nước có nhiều tính chất quan trọng đối với sự sống:
| Tính chất | Ý nghĩa sinh học |
|---|---|
| Hoà tan được nhiều chất ion và chất phân cực | Tạo môi trường cho phản ứng và vận chuyển chất |
| Nhiệt dung riêng cao | Góp phần ổn định nhiệt độ của tế bào và cơ thể |
| Bay hơi cần nhiều nhiệt | Nước bay hơi lấy nhiệt, giúp làm mát bề mặt |
| Các phân tử nước hút nhau | Tạo sức căng bề mặt và duy trì cột nước |
Nước còn là thành phần chủ yếu của tế bào, là nguyên liệu của một số phản ứng và góp phần duy trì cấu trúc của nhiều phân tử sinh học.
Ví dụ một mẫu tươi nặng 25 g, sau khi làm khô hoàn toàn còn 5 g. Nếu giả sử phần mất đi chỉ là nước và toàn bộ nước đã được loại bỏ:
$$m_{\text{nước}}=25-5=20\text{ g}.$$
$$\text{Tỉ lệ nước}=\frac{20}{25}\times100\%=80\%.$$
Mẫu số là khối lượng mẫu tươi ban đầu, không phải khối lượng chất khô.
Giải thích hiện tượng bằng đúng tính chất
Đề mô tả: khi nước trên bề mặt lá bay hơi, quá trình đó góp phần làm mát lá.
Ta xác định quá trình đang xảy ra là **bay hơi**. Nước cần nhận nhiệt để chuyển sang hơi; một phần nhiệt được lấy từ lá và môi trường gần lá. Vì vậy, thoát hơi nước có thể góp phần hạ nhiệt lá. Ở đây, ý giải thích trực tiếp là nhiệt hóa hơi cao; không chỉ nêu chung rằng nước là dung môi. Nhiệt độ thực tế còn phụ thuộc các điều kiện trao đổi nhiệt khác.
Tính tỉ lệ nước trong mẫu
Một mẫu tươi nặng 25 g, sau khi làm khô hoàn toàn còn 5 g. Giả sử phần khối lượng mất đi chỉ là nước và toàn bộ nước đã được loại bỏ. Tỉ lệ nước của mẫu tươi ban đầu là bao nhiêu?
5 g là khối lượng chất khô, không phải khối lượng nước của mẫu.
Mẫu số phải là 25 g khối lượng mẫu tươi ban đầu, không phải 20 g nước.
Đúng. Khối lượng nước là 20 g và được chia cho 25 g mẫu ban đầu.
Lấy 20 chia 5 so nước với chất khô, không cho tỉ lệ nước trong mẫu tươi.
Lời giải
Khối lượng nước là $25-5=20\text{ g}$. Tỉ lệ nước trong mẫu tươi được tính với mẫu số là khối lượng ban đầu:
$$\frac{20}{25}\times100\%=80\%.$$
Kết quả dựa trên hai giả sử đã nêu về phần khối lượng mất đi. Chọn C.
Kiến thức cần nhớ
Tế bào là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của cơ thể sống. Nguyên tố đa lượng và vi lượng khác nhau về lượng cơ thể cần, không phải về mức độ quan trọng. Cấu trúc phân cực của nước quy định nhiều tính chất giúp nước trở thành thành phần, dung môi và môi trường của các hoạt động sống.
Đang học