Cùng là virus nhưng đường lây có thể khác
Đường virus truyền giữa cơ thể khác với các bước virus nhân lên trong tế bào. Muốn chọn nguyên tắc phòng ngừa, cần nối đúng tác nhân → đường lây → biện pháp phù hợp.
Nhiễm virus không luôn biểu hiện giống nhau
Virus có thể phá huỷ tế bào, làm thay đổi hoạt động của tế bào hoặc gây rối loạn chức năng của mô và cơ quan. Phản ứng miễn dịch của cơ thể cũng góp phần tạo nên một số biểu hiện bệnh.
Mức độ bệnh phụ thuộc loại virus, cơ quan bị tác động và trạng thái của cơ thể. Nhiễm virus không phải lúc nào cũng biểu hiện ngay thành triệu chứng.
HIV: đường lây và cách phòng ngừa
HIV xâm nhập và làm suy giảm hoạt động của hệ miễn dịch. Nếu không được điều trị, nhiễm HIV có thể tiến triển đến AIDS; nhờ điều trị kháng virus, người nhiễm HIV có thể sống lâu dài và khoẻ mạnh.
HIV lây qua máu, quan hệ tình dục và từ mẹ sang con trong thai kì, khi sinh hoặc cho con bú. HIV không lây qua bắt tay, ôm, ngồi học hoặc ăn cùng. Phòng ngừa dựa trên quan hệ tình dục an toàn, không dùng chung kim tiêm, xét nghiệm và tiếp cận dịch vụ y tế phù hợp.
Hiểu đúng việc biểu hiện gene kháng nguyên
Một hệ tế bào nhận gene mã hóa một protein kháng nguyên của virus và biểu hiện gene đó để phục vụ sản xuất vaccine. Kết luận nào đúng?
Đúng. Một gene cung cấp thông tin cho protein tương ứng, không tự cung cấp toàn bộ hệ gene và cấu trúc virus.
Virus hoàn chỉnh cần đầy đủ vật chất di truyền, protein cấu trúc và quá trình lắp ráp phù hợp.
Protein là sản phẩm biểu hiện của gene, không phải chính phân tử hệ gene.
Kháng nguyên trong vaccine giúp hệ miễn dịch hình thành đáp ứng; nó không đồng nghĩa kháng thể đưa sẵn.
Lời giải
Gene được biểu hiện tạo protein kháng nguyên tương ứng. Một gene này không mặc nhiên cung cấp toàn bộ hệ gene, capsid và các thành phần cần để tạo hạt virus hoàn chỉnh. Protein còn phải được thu nhận, kiểm soát chất lượng theo quy trình phù hợp. Chọn A.
Cúm: lây qua đường hô hấp
Virus cúm lây chủ yếu qua các hạt dịch hô hấp khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện; bàn tay và bề mặt nhiễm virus cũng có thể góp phần làm lây truyền.
Các biện pháp phòng ngừa gồm vệ sinh tay, che miệng khi ho hoặc hắt hơi, hạn chế tiếp xúc gần khi đang mắc bệnh và tiêm vaccine theo hướng dẫn y tế. Virus cúm thường xuyên biến đổi nên thành phần vaccine được cập nhật định kì.
Virus ở thực vật
Virus thực vật có thể truyền ngang giữa các cây qua côn trùng chích hút, dụng cụ hoặc tổn thương cơ học; trong cây, virus có thể lan qua cầu sinh chất. Truyền dọc xảy ra từ cây mẹ sang thế hệ sau qua vật liệu sinh sản phù hợp.
Phòng ngừa cần xét nguồn giống, vệ sinh dụng cụ, nguồn bệnh và sinh vật truyền bệnh. Lá vàng hoặc xoăn chưa đủ chứng minh cây nhiễm một virus cụ thể.
Tách hai con đường trong một vườn cây
Virus đi theo hom từ cây mẹ nhiễm là truyền dọc qua nhân giống vô tính trong cách phân biệt của SGK; côn trùng truyền tiếp giữa các cây là truyền ngang. Chỉ kiểm soát côn trùng không loại được virus đã có trong hom, nên phải xem cả nguồn giống và đường lan trong vườn.
Đọc đúng kết quả khảo sát về bệnh sởi
Trong khảo sát 240 học sinh, có 180 học sinh trả lời đúng rằng sởi do virus, có thể lây qua không khí và vaccine là biện pháp phòng ngừa quan trọng. Kết luận nào đúng từ số liệu này?
Đúng. Phép tính chỉ mô tả tỉ lệ trả lời đúng trong mẫu khảo sát.
Muốn tính tỉ lệ phải chia 180 cho tổng 240 trước khi nhân 100%.
60 học sinh trả lời chưa đúng tương ứng 25%; câu hỏi cần tỉ lệ trả lời đúng.
Khảo sát kiến thức không đo số ca bệnh hoặc hiệu lực bảo vệ của vaccine.
Lời giải
Tỉ lệ trả lời đúng là
$$\frac{180}{240}\times100\%=75\%.$$
Số liệu cho biết mức trả lời đúng trong nhóm được khảo sát. Nó không phải tỉ lệ nhiễm sởi và cũng không phải phép đo hiệu lực vaccine. Kiến thức nêu trong câu hỏi phù hợp nguyên tắc phòng ngừa sởi, nhưng lịch tiêm cụ thể phải theo hướng dẫn y tế chính thức. Chọn A.
Vaccine giúp hệ miễn dịch chuẩn bị
Vaccine cung cấp kháng nguyên hoặc thông tin di truyền để tế bào tạo kháng nguyên. Hệ miễn dịch nhận biết kháng nguyên, tạo đáp ứng và hình thành trí nhớ miễn dịch. Khi gặp lại tác nhân, cơ thể có thể đáp ứng nhanh và hiệu quả hơn.
Vaccine có nhiều loại: có thể chứa vi sinh vật đã làm yếu hoặc bất hoạt, một thành phần của tác nhân, hoặc vật chất di truyền hướng dẫn tế bào tạo kháng nguyên. Vaccine là biện pháp phòng bệnh, không phải kháng thể được đưa sẵn vào cơ thể.
Trong công nghệ protein tái tổ hợp, gene mã hoá kháng nguyên được đưa vào tế bào thích hợp để sản xuất protein. Protein sau đó phải được thu nhận, tinh sạch và kiểm soát chất lượng trước khi tạo chế phẩm.
Từ đặc điểm virus đến ứng dụng
Virus được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
- Một số virus được cải biến thành **vector** để đưa gene vào tế bào trong nghiên cứu và liệu pháp gene.
- Phage có thể được nghiên cứu để kiểm soát vi khuẩn.
- Một số virus có phổ vật chủ hẹp được dùng trong chế phẩm phòng trừ côn trùng gây hại cây trồng.
- Thành phần của virus được dùng trong nghiên cứu và sản xuất vaccine.
Các ứng dụng đều dựa trên tính đặc hiệu với tế bào chủ và khả năng đưa vật chất di truyền vào tế bào. Phần liệu pháp gene được trình bày riêng ở [Liệu pháp gene](/hoc/bai/sinh-lieu-phap-gene/).
Đọc đúng phạm vi một khảo sát
Bảng khảo sát học tập có thể gồm: bệnh/tác nhân, đường lây đã được xác nhận, nguồn chính thống và nguyên tắc phòng ngừa. Tách dữ kiện đọc từ nguồn với quan sát tại địa phương; không ghi thông tin riêng của người bệnh.
Nếu 180 trong 240 học sinh trả lời đúng một câu khảo sát:
$$\frac{180}{240}\times100\%=75\%.$$
Đây là **tỉ lệ trả lời đúng trong nhóm khảo sát**, không phải tỉ lệ nhiễm virus, nguy cơ mắc bệnh hay hiệu lực vaccine.
Phòng ngừa phải khớp đường lây
Virus gây bệnh theo nhiều cơ chế và truyền qua những con đường khác nhau. Biện pháp phòng ngừa phải phù hợp với đường lây. Vaccine giúp tạo trí nhớ miễn dịch; virus còn được ứng dụng làm vector chuyển gene, kiểm soát vi khuẩn và sản xuất chế phẩm bảo vệ cây trồng.
Đang học