Có thêm cá thể chưa đủ để kết luận sinh sản hữu tính
Thủy tức nảy chồi tạo cá thể mới không cần tinh trùng kết hợp với trứng. Dấu hiệu của sinh sản hữu tính là sự kết hợp giao tử, không chỉ là xuất hiện con non.
Vô tính và hữu tính
| Hình thức | Dấu hiệu |
|---|---|
| Vô tính | Không kết hợp giao tử; có thể gặp phân đôi, nảy chồi, phân mảnh hoặc trinh sinh |
| Hữu tính | Tạo giao tử, thụ tinh và phát triển phôi |
Trinh sinh bắt đầu từ trứng không thụ tinh. Tái tạo phần cơ thể bị mất chưa chắc tạo cá thể mới, nên không tự động được coi là sinh sản vô tính.
Nơi thụ tinh khác nơi phát triển phôi
| Kiểu | Nơi giao tử kết hợp |
|---|---|
| Thụ tinh ngoài | Ngoài cơ thể con cái, thường trong nước ở các ví dụ điển hình |
| Thụ tinh trong | Trong cơ thể con cái |
Đẻ trứng không đồng nghĩa thụ tinh ngoài: chim thụ tinh trong rồi đẻ trứng.
**Noãn thai sinh trong mô hình:** trứng đã thụ tinh được giữ trong cơ thể mẹ, phôi chủ yếu dùng noãn hoàng rồi con non được sinh ra. Ở thú có nhau thai, phôi nhận chất qua nhau thai. Vì vậy, phải xét riêng nơi thụ tinh, nơi phôi phát triển và nguồn dinh dưỡng; chỉ thấy “đẻ con” chưa đủ phân loại.
**Ví dụ tỉ lệ.** Có 200 trứng ban đầu, 150 trứng thụ tinh và 120 hợp tử thành con non. Tỉ lệ sau thụ tinh:
$$H=\frac{120}{150}\times100\%=80\%.$$
$120/200=60\%$ trả lời tỉ lệ trên toàn bộ trứng ban đầu. Hai mẫu số biểu thị hai mốc xuất phát khác nhau.
Phân biệt nơi thụ tinh và nơi phôi phát triển
Một loài thụ tinh trong; sau đó con cái đẻ trứng đã thụ tinh và phôi tiếp tục phát triển trong trứng ngoài cơ thể mẹ. Nhận định nào đúng?
Thụ tinh trong vẫn có thể đi cùng hình thức đẻ trứng, như ở chim.
Đúng. Hai cụm từ mô tả hai giai đoạn và tiêu chí khác nhau.
Trứng được đẻ ra có thể đã được thụ tinh trong cơ thể mẹ.
Nhiều động vật thụ tinh trong vẫn sinh sản bằng trứng.
Lời giải
**Thụ tinh trong** cho biết giao tử kết hợp trong cơ thể con cái. **Đẻ trứng** cho biết phôi tiếp tục phát triển trong trứng sau khi trứng được đưa ra ngoài. Hai đặc điểm không mâu thuẫn. Chọn B.
Hormone điều hòa hoạt động, không tự biến thành giao tử
Trong mô hình điều hòa sinh tinh:
**vùng dưới đồi (GnRH) → tuyến yên (FSH, LH) → tinh hoàn**.
FSH tác động lên tế bào hỗ trợ trong ống sinh tinh; LH kích thích tế bào kẽ tiết testosterone. Các hormone phối hợp điều hòa sinh tinh; testosterone là tín hiệu, không phải vật liệu biến trực tiếp thành tinh trùng.
Liên hệ ngược âm giữ hoạt động trong khoảng phù hợp
Khi testosterone tăng đủ trong mô hình, hormone này ức chế ngược vùng dưới đồi và tuyến yên, làm giảm tín hiệu kích thích phía trước. Đây là phản hồi âm: đầu ra tăng tạo tác động hạn chế quá trình tạo đầu ra.
Cơ chế không có nghĩa nồng độ phải giảm về 0. Một giá trị hormone riêng lẻ cũng không dùng để tự kết luận tình trạng sức khỏe.
Theo dõi chiều tác động trên sơ đồ
**Ví dụ.** Sơ đồ cho GnRH kích thích tuyến yên, LH kích thích tạo testosterone, còn testosterone ức chế ngược. Khi testosterone tăng, đi theo mũi tên ức chế để dự đoán xu hướng giảm tín hiệu phía trước. Nếu chưa biết hormone nào tăng và dấu tác động ra sao, chưa thể kết luận mọi khâu cùng tăng hoặc cùng giảm.
Nhận diện phản hồi âm
Trong một mô hình điều hòa, testosterone tăng làm giảm tín hiệu kích thích từ vùng dưới đồi và tuyến yên. Cơ chế này được gọi là gì?
Phân loại dựa vào tác động quay lại, không chỉ dựa vào chiều biến đổi ban đầu.
Đúng. Tác động quay lại hạn chế hệ thống thay vì khuếch đại tiếp đầu ra.
Dữ kiện đã mô tả tác động quay lại vùng dưới đồi và tuyến yên.
Hormone có thể tham gia nhiều kiểu điều hòa; không có quy tắc khuếch đại tuyệt đối.
Lời giải
Khi testosterone tăng, tín hiệu từ vùng dưới đồi và tuyến yên bị giảm, làm hạn chế sự kích thích tạo thêm testosterone. Đầu ra chống lại xu hướng tăng ban đầu nên đây là **phản hồi âm**. Chọn B.
Kiến thức cần nhớ
Hữu tính có kết hợp giao tử; đẻ trứng không đồng nghĩa thụ tinh ngoài. Noãn thai sinh được phân biệt với thú nhau thai bằng nguồn dinh dưỡng của phôi. Khi tính tỉ lệ hoặc đọc phản hồi, xác định đúng mốc đầu và chiều tác động.
Đang học