btvn.vn

Sinh quyển và các khu sinh học

Lưu trên thiết bị này
Quần xã và hệ sinh thái · Chọn bài khác

Từ một khu rừng tới toàn bộ sự sống

Một khu rừng trao đổi nước, khí và vật chất với các vùng khác. Các hệ sinh thái không tồn tại hoàn toàn tách biệt; ở quy mô Trái Đất, chúng hợp thành sinh quyển.

Sinh quyển và khu sinh học

Sinh quyển gồm toàn bộ các hệ sinh thái trên Trái Đất, là cấp tổ chức sống lớn nhất theo chương trình phổ thông. Khu sinh học là nhóm hệ sinh thái lớn có những đặc trưng về điều kiện môi trường và sinh vật. Trên cạn, nhiệt độ và lượng nước liên quan mạnh tới kiểu thảm thực vật; ở nước, còn cần xét độ mặn, ánh sáng, độ sâu và dòng chảy. Khu sinh học không trùng với ranh giới hành chính của một quốc gia.

Nhận biết các khu trên cạn

| Khu sinh học | Dấu hiệu tiêu biểu | |---|---| | Rừng mưa nhiệt đới | Nóng ẩm, nhiều tầng thực vật, thành phần loài phong phú | | Savan | Vùng nhiệt đới có mùa khô rõ, cỏ nổi bật, cây gỗ thưa | | Thảo nguyên ôn đới | Cỏ chiếm ưu thế; điều kiện nước không thuận lợi cho rừng kín rộng khắp | | Sa mạc | Rất thiếu nước; thực vật thưa, sinh vật có đặc điểm hạn chế mất nước | | Rừng ôn đới rụng lá | Biến đổi mùa rõ; nhiều cây rụng lá theo mùa | | Rừng lá kim phương Bắc | Khí hậu lạnh, mùa sinh trưởng ngắn; cây lá kim nổi bật | | Lãnh nguyên | Rất lạnh, mùa sinh trưởng ngắn; rêu, địa y và cây thấp là những nhóm tiêu biểu | Bảng dùng đặc điểm khái quát để nhận biết, không nói mọi địa điểm trong một khu đều giống nhau. Sa mạc được nhận ra trước hết bởi thiếu nước, không phải luôn nóng; nhiều yếu tố còn thay đổi theo độ cao và địa hình.

Cùng nóng nhưng khác thảm thực vật

Vùng A nóng, mưa nhiều quanh năm, có rừng nhiều tầng. Vùng B cũng nóng nhưng có mùa khô kéo dài, cỏ chiếm ưu thế và cây gỗ thưa. A phù hợp rừng mưa nhiệt đới; B phù hợp savan theo mô tả. Điểm phân biệt quan trọng ở đây là chế độ nước và mùa khô. Không chỉ thấy “nhiệt độ cao” rồi xếp cả hai vào cùng một kiểu rừng.

Nhận biết khu sinh học lạnh

Vùng X rất lạnh, mùa sinh trưởng ngắn, chủ yếu có rêu, địa y và cây thấp. Vùng Y có rừng lá kim rộng lớn. Cách xác định nào đúng?
Chọn một đáp án

Các khu dưới nước

Nhóm **nước ngọt** gồm sông, suối, hồ và các vùng nước ngọt khác. Dòng chảy, độ sâu, chất dinh dưỡng và oxygen tạo điều kiện khác nhau giữa nước chảy với nước đứng. Nhóm **nước mặn** gồm biển và đại dương, với những vùng ven bờ và ngoài khơi khác nhau. Vùng cửa sông thường có độ mặn biến động do pha trộn nước sông và nước biển. Trong cùng vùng biển, tầng sáng và tầng sâu có nguồn năng lượng, điều kiện sống khác nhau. Không dùng một tên gọi chung “dưới nước” để bỏ qua độ mặn hoặc ánh sáng. Sinh vật quang hợp phụ thuộc ánh sáng, nên không thể suy rằng chúng phân bố như nhau ở mọi độ sâu.

Bảo vệ cả nơi sống và mối liên hệ

Tài nguyên sinh học gồm các sinh vật và nguồn gene có giá trị trong các khu sinh học. Chúng cung cấp thực phẩm, nguyên liệu và nhiều chức năng sinh thái như thụ phấn, điều hòa nước, bảo vệ đất. Bảo tồn cần bảo vệ nơi sống và các quan hệ sinh học, kiểm soát ô nhiễm và khai thác quá mức; lưu giữ một vài cá thể không thay được toàn bộ hệ sinh thái.

Ánh sáng thay đổi theo độ sâu

Vì biển có diện tích lớn, có thể kết luận mọi độ sâu đều có lượng sinh vật quang hợp như nhau không?
Chọn một đáp án

Đọc điều kiện, rồi nhận kiểu khu

Dùng khí hậu và thảm thực vật để nhận biết khu trên cạn; dùng độ mặn, ánh sáng, độ sâu và dòng chảy với khu dưới nước. Các hệ này liên hệ với nhau trong sinh quyển và cần được bảo vệ theo điều kiện riêng.

Đang học