Tạo chất mới cần nguyên liệu và năng lượng
Tế bào dùng các nguyên liệu đơn giản để tạo protein, nucleic acid, carbohydrate và các chất khác. Tổng hợp cần năng lượng và enzyme phù hợp. Ở sinh vật tự dưỡng, nguồn carbon vô cơ có thể được chuyển thành chất hữu cơ nhờ năng lượng ánh sáng hoặc năng lượng hóa học.
Tổng hợp các chất trong tế bào
Amino acid được nối thành chuỗi polypeptide; nucleotide được nối thành nucleic acid; các đơn vị đường được dùng tạo nhiều carbohydrate. Triglyceride được tạo từ glycerol và acid béo, nhưng không dùng cấu trúc này để mô tả mọi lipid.
Sản phẩm tổng hợp góp phần tạo cấu trúc, thực hiện hoạt động và dự trữ. Nguyên liệu, năng lượng và khả năng xúc tác phải phù hợp; chỉ có nhiều nguyên liệu chưa bảo đảm tế bào tạo sản phẩm nhanh hơn nếu yếu tố khác đang giới hạn.
Quang hợp chuyển năng lượng ánh sáng thành hóa năng
Ở thực vật, quang hợp dùng năng lượng ánh sáng để tạo chất hữu cơ từ CO₂ và nước, đồng thời giải phóng O₂. Carbon của chất hữu cơ đến từ CO₂; oxygen được giải phóng có nguồn từ nước. Ánh sáng là nguồn năng lượng, không phải nguyên tử carbon để xây dựng đường.
Có thể viết gọn quan hệ tổng quát: CO₂ + nước + năng lượng ánh sáng → carbohydrate + O₂. Phương trình tổng quát không mô tả một phản ứng duy nhất; thực tế gồm nhiều bước liên hệ chặt chẽ.
Hai pha gắn với hai phần của lục lạp
**Pha sáng** diễn ra trên hệ màng thylakoid. Sắc tố tiếp nhận ánh sáng; quá trình truyền electron, phân li nước và tạo gradient H⁺ gắn với hình thành ATP, NADPH và giải phóng O₂.
**Chu trình Calvin**, thường gọi thuộc pha tối, diễn ra ở chất nền lục lạp. CO₂ được cố định và chuyển hóa nhờ ATP, NADPH từ pha sáng, tạo sản phẩm hữu cơ có thể dùng tổng hợp đường và chất khác. Chu trình đồng thời tái tạo chất nhận CO₂.
“Pha tối” nghĩa là không trực tiếp dùng ánh sáng ở các phản ứng này, **không có nghĩa chỉ diễn ra ban đêm**. Khi thiếu sản phẩm của pha sáng, chu trình không thể duy trì như lúc được cung cấp đầy đủ. Hai pha không phải hai ca làm việc tách biệt ngày và đêm.
Theo dõi chất giữa hai pha
Pha sáng cung cấp ATP và NADPH cho chu trình Calvin; sau khi được sử dụng, ADP, phosphate vô cơ và NADP⁺ quay lại để tiếp tục được tái tạo. O₂ thoát ra có nguồn từ nước ở pha sáng; CO₂ cung cấp carbon cho chu trình Calvin.
| Cân đối ngắn | Cách tính | Kết luận đúng phạm vi |
|---|---|---|
| Tạo khung carbon cho 4 glucose | Cần 8 G3P ròng; mỗi G3P tương ứng 3 CO₂ | $8\times3=24$ CO₂; glucose không phải sản phẩm trực tiếp duy nhất của Calvin |
| Pha sáng tạo 12 đơn vị O₂, hô hấp tiêu 5 | $12-5=7$ | O₂ ròng là 7 nếu không có nguồn, nơi tiêu thụ hoặc tích lũy khác; không suy hô hấp đã dừng |
Cân đối G3P và carbon dioxide
Theo quy ước bài toán, để tạo lượng carbohydrate tương ứng một glucose cần 2 G3P ròng và cố định 6 CO₂. Để tạo lượng carbohydrate tương ứng 4 glucose cần bao nhiêu G3P ròng và bao nhiêu CO₂?
Các giá trị này chỉ tương ứng hai glucose theo quy ước đề cho.
Đúng. Cả lượng G3P ròng và CO₂ đều được nhân với bốn.
Số G3P đúng nhưng lượng CO₂ mới đủ cho hai glucose.
Hai đại lượng đã bị đổi vị trí và không đúng tỉ lệ đã cho.
Lời giải
Nhân theo bốn đơn vị glucose tương ứng:
$$4\times2=8\ \text{G3P ròng}.$$
$$4\times6=24\ CO_2.$$
G3P là sản phẩm carbon ròng dùng để hình thành carbohydrate; cách tính không khẳng định glucose là sản phẩm trực tiếp duy nhất của chu trình Calvin. Chọn B.
Không phải mọi tự dưỡng đều giống cây xanh
Một số vi khuẩn dùng ánh sáng nhưng không dùng nước làm chất cho electron; con đường quang hợp này không giải phóng O₂, trong SGK được gọi là **quang khử**. Điều đó không có nghĩa vi khuẩn sống mà không cần nước cho mọi hoạt động.
**Hóa tổng hợp** sử dụng năng lượng từ oxy hóa chất vô cơ để cố định CO₂ thành chất hữu cơ. Ví dụ một số vi khuẩn oxy hóa các hợp chất nitrogen tham gia chu trình nitrogen. Ta tách hai câu hỏi: carbon lấy từ đâu, và năng lượng lấy từ đâu. Dùng CO₂ không đồng nghĩa bắt buộc dùng ánh sáng.
Phân loại từ nguồn carbon và năng lượng
Sinh vật X dùng CO₂ làm nguồn carbon và năng lượng oxy hóa hợp chất vô cơ để tạo chất hữu cơ. X phù hợp hóa tự dưỡng, thực hiện hóa tổng hợp theo mô tả.
Sinh vật Y dùng CO₂ và ánh sáng, đồng thời giải phóng O₂ từ nước: phù hợp quang hợp sinh oxygen. Dữ kiện chưa cho biết hình dạng hay môi trường sống cụ thể, nên ta không cần đoán tên loài.
Tính lượng oxygen ròng
Trong cùng một hệ và khoảng thời gian, quang hợp tạo 12 đơn vị O₂, còn hô hấp tiêu thụ 5 đơn vị O₂. Giả sử không có nguồn, nơi tiêu thụ hay tích lũy O₂ nào khác trong phép cân đối. Lượng O₂ ròng là bao nhiêu?
Đúng. Lượng ròng bằng lượng tạo ra trừ lượng tiêu thụ theo các giả thiết đã nêu.
Một quá trình tạo O₂ và một quá trình tiêu thụ O₂ nên phải lấy hiệu, không lấy tổng.
Quang hợp và hô hấp có thể cùng xảy ra; số liệu đã cho hô hấp tiêu thụ 5 đơn vị.
Đây chỉ là lượng tiêu thụ, chưa tính 12 đơn vị được tạo ra.
Lời giải
Theo giả thiết của phép cân đối:
$$O_{2,\,\mathrm{ròng}}=O_{2,\,\mathrm{tạo}}-O_{2,\,\mathrm{tiêu}}.$$
$$12-5=7.$$
Giá trị dương không có nghĩa hô hấp đã ngừng; nó chỉ cho biết lượng tạo lớn hơn lượng tiêu thụ trong hệ và thời gian đang xét. Nếu còn quá trình khác hoặc hai số không cùng phạm vi, phép trừ này chưa đủ. Chọn A.
Tổng hợp và phân giải liên hệ với nhau
Tổng hợp tạo các chất dùng cho cấu trúc, hoạt động và dự trữ; phân giải cung cấp năng lượng cùng chất trung gian cho tổng hợp. Cây có quang hợp vẫn cần hô hấp tế bào. Khi ôn, nối nguyên liệu → quá trình → sản phẩm và nguồn năng lượng, tránh xem hai quá trình là hoàn toàn tách rời.
Đang học