Hạt chưa có lá lấy năng lượng ở đâu?
Hạt nảy mầm huy động chất dự trữ để hô hấp, cung cấp ATP và nguyên liệu cho rễ, chồi trước khi lá quang hợp đáng kể.
Hô hấp không chỉ diễn ra ban đêm
Tế bào sống của cây hô hấp cả ngày lẫn đêm. Với glucose bị oxy hóa hoàn toàn:
$$C_6H_{12}O_6+6O_2\rightarrow6CO_2+6H_2O+\text{năng lượng}.$$
Năng lượng cung cấp cho tổng hợp, vận chuyển và sinh trưởng; chỉ một phần được giữ trong ATP, phần khác tỏa nhiệt.
Đủ oxygen và thiếu oxygen dẫn đến đâu?
| Điều kiện/con đường | Diễn biến chính | ATP ròng theo quy ước bài học |
|---|---|---:|
| Đường phân | Ở tế bào chất; 1 glucose → 2 pyruvate | 2 |
| Hô hấp hiếu khí | Các bước tiếp theo ở ti thể; O₂ nhận electron cuối cùng | Khoảng 30–32 mỗi glucose tùy quy ước |
| Đường phân kèm lên men | Tái sinh NAD⁺ khi thiếu O₂ trong điều kiện phù hợp | 2 mỗi glucose |
Đường phân không trực tiếp dùng O₂ nhưng vẫn diễn ra khi có O₂. Lên men giúp duy trì tạm thời đường phân, không thay thế hiệu quả hô hấp hiếu khí lâu dài ở cây không thích nghi ngập.
Vì sao rễ ngập lâu có thể làm cả cây suy yếu?
Đất ngập làm oxygen đến rễ bị hạn chế, hô hấp hiếu khí và nguồn ATP giảm; hấp thụ khoáng chủ động cùng nhiều hoạt động rễ bị ảnh hưởng. Vì vậy cây có thể héo hoặc sinh trưởng kém dù quanh rễ có nhiều nước. Khả năng chịu ngập tùy loài.
So sánh lượng ATP theo quy ước
Theo quy ước của đề, hô hấp hiếu khí thu ròng 30 ATP trên mỗi glucose, còn lên men thu ròng 2 ATP trên mỗi glucose. Với 5 glucose, hô hấp hiếu khí tạo nhiều hơn lên men bao nhiêu ATP?
28 ATP là chênh lệch trên một glucose, chưa nhân với 5 glucose.
Đúng. Tính riêng tổng ATP của hai con đường rồi lấy hiệu.
150 ATP là tổng của hô hấp hiếu khí, chưa trừ 10 ATP từ lên men.
160 ATP là tổng hai lượng ATP, không phải phần nhiều hơn.
Lời giải
Theo đúng quy ước đề cho:
$$5\times30-5\times2=150-10=140\ ATP.$$
Kết quả là số ATP nhiều hơn, không phải số lần nhiều hơn; các mức ATP cũng không được coi là hằng số cho mọi tế bào và điều kiện. Chọn B.
Những yếu tố làm hô hấp thay đổi
| Yếu tố | Giới hạn cần xét |
|---|---|
| Nước | Hạt hút nước làm chuyển hóa tăng; ngập lại có thể gây thiếu O₂ |
| Nhiệt độ | Tăng trong khoảng phù hợp có thể tăng hô hấp; quá cao gây tổn thương |
| O₂ | Thiếu làm giảm hiếu khí và có thể tăng lên men |
| CO₂ | Nồng độ quá cao có thể gây hại; ngưỡng phụ thuộc đối tượng |
Không có một công thức nhiệt độ, độ ẩm hay thành phần khí dùng cho mọi nông sản.
Bảo quản là giảm hao hụt nhưng vẫn giữ chất lượng
Nông sản sau thu hoạch vẫn hô hấp và tiêu hao chất hữu cơ. Làm mát, điều chỉnh độ ẩm và thành phần khí có thể làm chậm hao hụt trong giới hạn giữ chất lượng. Hạt có thể được làm khô thích hợp; rau tươi cần hạn chế mất nước để tránh héo. Hạ O₂ quá mức có thể gây lên men, nên không áp một điều kiện cho mọi sản phẩm.
Cùng giảm hô hấp, vì sao cách giữ nước khác nhau?
Làm khô hạt thích hợp giúp giảm chuyển hóa; giữ rau lá mát và hạn chế mất nước giúp duy trì sức trương. Hai cách cùng nhằm giảm hao hụt nhưng khác nhau vì trạng thái và mục tiêu chất lượng của hai loại nông sản khác nhau.
Cân bằng carbon dioxide trong hô hấp
Theo phương trình hô hấp hiếu khí hoàn toàn $C_6H_{12}O_6+6O_2\rightarrow6CO_2+6H_2O$, nếu 0,5 mol glucose được oxy hóa hoàn toàn thì tạo bao nhiêu mol CO₂?
Một mol glucose tạo sáu mol CO₂, không phải một mol.
Kết quả này chưa theo tỉ lệ hệ số 1:6 của glucose và CO₂.
Đúng. Nhân 0,5 mol glucose với hệ số 6 mol CO₂ trên mỗi mol glucose.
6 mol CO₂ là lượng tạo từ 1 mol glucose, không phải 0,5 mol.
Lời giải
Tỉ lệ mol theo phương trình là $1$ mol glucose tạo $6$ mol CO₂. Vì vậy:
$$n_{CO_2}=0{,}5\times6=3\text{ mol}.$$
Phép tính dùng giả thiết glucose được oxy hóa hoàn toàn theo phương trình đã cho. Chọn C.
Đọc thí nghiệm hô hấp của hạt
Hai chuông có nước vôi trong và cùng điều kiện; A thêm hạt nảy mầm, B không có hạt. Nước vôi A đục rõ hơn B phù hợp với CO₂ do hạt hô hấp thải ra. B là đối chứng cho CO₂ từ môi trường và dụng cụ. Phép thử cho bằng chứng về khí thải, không đo trực tiếp số ATP.
Quang hợp và hô hấp cùng góp phần vào sinh trưởng
Quang hợp tạo chất hữu cơ; hô hấp cung cấp ATP và làm tiêu hao một phần chất hữu cơ. Hai quá trình liên hệ nhưng không phải cùng một con đường enzyme chạy ngược.
Theo quy ước đề bài, hiếu khí thu 30 ATP/glucose, lên men thu 2 ATP/glucose. Với 5 glucose, lượng ATP **nhiều hơn** là:
$$5\times30-5\times2=140\text{ ATP}.$$
Đây là hiệu số, không phải “nhiều gấp 140 lần”; nếu hỏi số lần thì dùng tỉ số $150/10=15$.
Từ phương trình tổng quát, 1 mol glucose oxy hóa hoàn toàn tạo 6 mol CO₂; do đó 0,5 mol glucose tạo $0{,}5\times6=3$ mol CO₂ khi phản ứng hoàn toàn theo giả thiết. Hệ số phương trình cho tỉ lệ mol, không tự cho tốc độ hô hấp.
Kiến thức cần nhớ
Cây hô hấp cả ngày lẫn đêm. Hiếu khí tạo nhiều ATP hơn lên men theo quy ước, nhưng mọi phép tính phải bám hệ số phương trình và dữ kiện đề. Trồng trọt cần bảo đảm hoạt động rễ; bảo quản cần giảm hao hụt mà vẫn giữ chất lượng.
Đang học