Cơ thể giữ ổn định trong khi vẫn trao đổi chất
Cân bằng nội môi giữ các điều kiện của môi trường trong dao động quanh khoảng phù hợp dù cơ thể liên tục thu nhận, chuyển hóa và thải chất.
Bài tiết không chỉ diễn ra ở thận
| Cơ quan | Sản phẩm thải tiêu biểu |
|---|---|
| Thận | Nước tiểu chứa nước, ion và chất thải hòa tan |
| Phổi | CO₂ và hơi nước |
| Da | Mồ hôi |
| Gan | Chuyển hóa, khử độc và tạo một số sản phẩm được thải qua đường khác |
Bài tiết là loại sản phẩm chuyển hóa và chất dư khỏi cơ thể; không chỉ diễn ra ở thận.
Theo dõi đường đi qua hệ tiết niệu
Máu đến thận qua động mạch thận. Nephron tạo nước tiểu; nước tiểu đi qua ống góp → bể thận → niệu quản → bàng quang → niệu đạo. Niệu quản dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang, không dẫn máu.
Tạo nước tiểu gồm ba quá trình
| Quá trình | Chiều vận chuyển |
|---|---|
| Lọc | Máu ở cầu thận → nang Bowman |
| Tái hấp thụ | Lòng ống thận → máu |
| Bài tiết tiếp | Máu → lòng ống thận |
Nước tiểu tạo thành là kết quả phối hợp cả ba quá trình, không phải toàn bộ dịch lọc ban đầu.
Xác định quá trình bằng điểm đầu và điểm cuối
**Cân đối chất tan.** Lượng thải bằng lượng lọc trừ lượng tái hấp thụ rồi cộng lượng bài tiết tiếp. Nếu 120 mg X được lọc, 90 mg được tái hấp thụ và 8 mg được bài tiết tiếp:
$$m_{\text{thải}}=120-90+8=38\text{ mg}.$$
Kết quả cần giả thiết không có X được tạo, phân hủy hoặc lưu lại trong khoảng xét.
**Cân đối nước.** Từ 170 L nước trong dịch lọc còn 1,7 L thải ra:
$$V_{\text{tái hấp thụ}}=170-1{,}7=168{,}3\text{ L},$$
$$p=\frac{168{,}3}{170}\times100\%=99\%.$$
Tỉ lệ 99% thuộc mô hình đã cho, không phải hằng số dùng để chẩn đoán.
Cân đối lượng chất thải qua nephron
Trong mô hình, 120 mg chất X được lọc vào ống thận, 90 mg được tái hấp thụ về máu và 8 mg được bài tiết tiếp từ máu vào ống. Giả sử X không được tạo, phân hủy hay lưu lại. Lượng X thải ra là bao nhiêu?
22 mg là kết quả $120-90-8$: đã trừ bài tiết tiếp thay vì cộng. Bài tiết tiếp đưa thêm X vào ống thận nên phải cộng 8 mg.
30 mg mới là phần lọc còn lại sau tái hấp thụ, chưa cộng lượng bài tiết tiếp.
Đúng. Tái hấp thụ làm giảm, còn bài tiết tiếp làm tăng lượng trong ống thận.
Không cộng cả lượng tái hấp thụ vào phần thải ra.
Lời giải
Theo chiều vận chuyển, lượng thải bằng lượng lọc trừ lượng tái hấp thụ rồi cộng lượng bài tiết tiếp:
$$120-90+8=38\text{ mg}.$$
Đây là cân đối của mô hình với các giả thiết đã nêu, không phải chỉ số dùng để tự chẩn đoán chức năng thận. Chọn C.
Cân bằng nội môi là ổn định tương đối
Một vòng điều hòa thường gồm: biến đổi → bộ phận tiếp nhận → trung tâm điều khiển → cơ quan thực hiện → đáp ứng làm giảm sai lệch. Phản hồi âm nói về chiều chống lại biến đổi ban đầu, không có nghĩa đáp ứng gây hại.
Thiếu nước, thận điều chỉnh như thế nào?
Mất nước → áp suất thẩm thấu dịch cơ thể có xu hướng tăng → tăng giải phóng ADH và cảm giác khát → thận tăng tái hấp thụ nước ở đoạn phù hợp → nước tiểu có xu hướng ít và cô đặc hơn. ADH giúp giữ nước, không làm thận tạo thêm nước.
Từ hormone đến kết quả quan sát
**Ví dụ.** Trong hai điều kiện chỉ khác tác động của ADH, mẫu có tái hấp thụ nước mạnh hơn thường tạo lượng nước tiểu ít hơn. Kết luận này cần giữ điều kiện so sánh; thực tế còn chịu ảnh hưởng của lượng nước uống, mất nước và chức năng thận.
Tính tỉ lệ nước được tái hấp thụ
Trong một mô hình đơn giản, 100 mL nước đi vào dịch lọc và 99 mL được tái hấp thụ từ lòng ống thận trở lại máu; bỏ qua các dòng nước khác. Tỉ lệ nước được tái hấp thụ là bao nhiêu?
1% là phần còn lại trong ống theo mô hình, không phải phần tái hấp thụ.
Không có dữ kiện nào cho thấy một nửa lượng nước được tái hấp thụ.
Đúng. Lấy 99 mL tái hấp thụ chia 100 mL ban đầu.
Tỉ lệ tái hấp thụ không vượt 100% trong cân đối đơn giản đã cho.
Lời giải
Tỉ lệ nước được tái hấp thụ là
$$\frac{99}{100}\times100\%=99\%.$$
Tái hấp thụ là chiều từ lòng ống thận trở lại máu. Con số chỉ minh họa cách tính trong mô hình, không phải ngưỡng chẩn đoán hay mục tiêu điều trị. Chọn C.
Insulin và glucagon điều hòa đường huyết
| Tình huống | Hormone từ tụy | Cơ quan đáp ứng tiêu biểu | Kết quả chính |
|---|---|---|---|
| Đường huyết tăng | Insulin từ tế bào beta | Gan, cơ và mô mỡ | Tăng thu nhận hoặc dự trữ glucose, làm đường huyết giảm |
| Đường huyết giảm | Glucagon từ tế bào alpha | Gan | Tăng huy động và giải phóng glucose, làm đường huyết tăng |
Tụy là nguồn hormone; gan và các mô đích là nơi thực hiện nhiều đáp ứng.
Nhận diện cơ quan điều khiển và cơ quan đáp ứng
**Ví dụ.** Sau bữa ăn, đường huyết tăng kích thích tiết insulin; gan tăng tổng hợp glycogen và một số mô tăng thu nhận glucose. Khi đường huyết giảm, glucagon tác động chủ yếu lên gan để huy động nguồn glucose. Không mô tả glucagon là hormone do gan tiết.
Phân biệt nơi tiết hormone và cơ quan đáp ứng
Trong mô hình điều hòa khi đường huyết giảm, nhận định nào đúng?
Gan là cơ quan đáp ứng quan trọng trong mô hình, không phải nguồn tiết glucagon.
Đúng. Nơi tạo tín hiệu hormone và nơi thực hiện đáp ứng là hai vai trò khác nhau.
Tế bào beta tiết insulin; glucagon do tế bào alpha tiết.
Hormone điều hòa các quá trình phù hợp, không tạo một lệnh tuyệt đối cho mọi tế bào.
Lời giải
Khi đường huyết giảm trong mô hình, tế bào alpha của đảo tụy tăng tiết glucagon. Hormone tác động lên gan, làm tăng huy động và giải phóng glucose. Gan là cơ quan đáp ứng, không phải nơi tiết glucagon. Chọn B.
Nhiều cơ quan cùng giữ môi trường trong
| Đại lượng | Cơ quan tham gia tiêu biểu |
|---|---|
| Nước và ion | Thận điều chỉnh tái hấp thụ và thải |
| Glucose | Tụy phát tín hiệu; gan và các mô đáp ứng |
| CO₂ và pH | Phổi, thận và hệ đệm cùng tham gia |
Cân bằng nội môi là kết quả phối hợp nhiều cơ quan, không phải nhiệm vụ riêng của thận.
Đọc khoảng tham chiếu một cách đúng mức
Khoảng tham chiếu hỗ trợ đọc kết quả xét nghiệm nhưng phụ thuộc phương pháp, đối tượng và bối cảnh. Một giá trị ngoài khoảng chưa tự xác định nguyên nhân; một giá trị trong khoảng cũng không loại trừ mọi vấn đề. Cần đọc cùng triệu chứng và đánh giá chuyên môn.
Kiến thức cần nhớ
Xác định chiều lọc, tái hấp thụ và bài tiết tiếp trước khi lập cân đối. ADH điều chỉnh giữ nước; insulin và glucagon do tụy tiết nhưng nhiều đáp ứng diễn ra ở gan và mô khác. Mọi giá trị tính toán chỉ có nghĩa trong giả thiết đã cho.
Đang học