btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Thành phần cảm thán và nghĩa sự việc

Lưu trên thiết bị này
Nhà văn và trang viết · Chọn bài khác

Có nghĩa cảm xúc chưa chắc là thành phần cảm thán

Thành phần cảm thán dùng để bộc lộ trực tiếp tình cảm, cảm xúc của người nói, người viết, như vui, buồn, ngạc nhiên hoặc tiếc nuối. Nó không trực tiếp diễn đạt sự việc cơ bản trong cấu trúc câu. Phải xét chức năng chứ không chỉ nhìn một từ hoặc dấu chấm than. Một từ như “vui” có thể nằm trong phần nói nhân vật ở trạng thái nào; khi ấy nó tham gia nghĩa sự việc. Các từ như “ôi”, “chao ôi” có thể là thành phần cảm thán khi đặt trong câu và dùng để bộc lộ xúc cảm. Nếu thán từ tách thành câu riêng, cần phân biệt câu ấy với thành phần nằm trong một câu lớn hơn. Khi phân tích, nêu phần được xét, cảm xúc thể hiện và sự việc đi kèm. Không suy ra mọi cảm xúc chi tiết của người nói chỉ từ một dấu cảm thán; ngữ cảnh giúp xác định vui, buồn hay ngạc nhiên.

Ví dụ bộc lộ vui và kể trạng thái vui

Ví dụ giả định do BTVN biên soạn: A. “Ôi, cuốn sách đã tìm thấy rồi!” B. “Lan rất vui vì tìm thấy cuốn sách.” Ở A, “ôi” trực tiếp bộc lộ xúc cảm trước việc tìm thấy sách, là thành phần cảm thán; đặt trong ngữ cảnh mong tìm lại sách có thể hiểu là vui, nhẹ nhõm. Ở B, “rất vui” nói trạng thái của Lan, tham gia phần kể sự việc, không phải cứ chỉ cảm xúc là biệt lập. Nếu viết “Ôi!” thành câu đứng riêng thì cần phân tích theo câu riêng ấy, không gọi nó là một bộ phận còn nằm trong câu tiếp theo. Dấu câu giúp quan sát, nhưng chức năng và cách tổ chức mới là căn cứ chính.

Củng cố kiến thức

Vì sao “rất vui” ở câu B không được gọi là thành phần cảm thán theo ví dụ?
Chọn một đáp án

Củng cố kiến thức

Cách nhận diện nào phù hợp với hướng dẫn?
Chọn một đáp án