Hiểu yếu tố và nghĩa toàn từ
Trong những từ đang xét, yếu tố “vô” mang nghĩa không, không có; “hữu” mang nghĩa có. Hiểu yếu tố giúp giải nghĩa, nhưng nghĩa toàn từ vẫn phải được xét trong cách dùng cụ thể.
| Từ | Nghĩa trong cách dùng thông thường |
|---|---|
| Vô hình | Không có hình dạng có thể nhìn thấy; không đồng nghĩa với không tồn tại |
| Hữu hạn | Có giới hạn |
| Hữu quan | Có liên quan đến việc đang nói |
| Vô tư | Có thể chỉ sự công bằng, không thiên vị, không vụ lợi; trong ngữ cảnh khác có thể chỉ sự hồn nhiên, ít lo nghĩ |
Không lấy một nghĩa của “vô tư” áp cho mọi câu, cũng không suy rằng mọi tiếng cùng âm “hữu” đều thuộc một yếu tố. Khi chưa rõ, cần đọc cả câu và tra nguồn giải nghĩa đáng tin cậy.
Ví dụ đối chiếu nghĩa trong hai câu
Câu minh hoạ do BTVN biên soạn:
1. “Người đánh giá cần vô tư, không thiên vị nhóm quen biết.”
2. “Đứa trẻ cười đùa vô tư trong sân.”
Ở câu 1, phần sau giải thích rõ yêu cầu công bằng. Ở câu 2, hành động cười đùa gợi sự hồn nhiên, ít lo nghĩ. Không thể đổi câu 1 thành yêu cầu người đánh giá không cần suy nghĩ, hoặc buộc câu 2 nói về việc chấm điểm công bằng.
Với “Thời gian làm bài là hữu hạn”, nghĩa có giới hạn cho biết không thể kéo dài tuỳ ý. “Các bộ phận hữu quan cùng trao đổi” chỉ các bộ phận có liên quan, không phải tất cả bộ phận bất kể nhiệm vụ.
Củng cố kiến thức
Trong câu “Người đánh giá cần vô tư, không thiên vị”, vô tư được hiểu là gì?
Đó không phải nghĩa của từ trong câu.
Đây là nghĩa của vô hình.
Đúng: phần không thiên vị làm rõ ngữ cảnh.
Đây là nghĩa của hữu quan.
Lời giải
Đáp án C. Cần đọc phần giải thích “không thiên vị” để chọn nghĩa phù hợp. “Vô tư” ở đây chỉ thái độ công bằng của người đánh giá; không được hiểu từng tiếng thành không suy nghĩ.
Củng cố kiến thức
Nhận xét nào đúng về câu “Thời gian làm bài là hữu hạn”?
Đúng: nghĩa toàn từ và yếu tố phù hợp nhau.
Đó là trái nghĩa với hữu hạn.
Yếu tố đồng âm có thể khác nghĩa.
Đếm tiếng không giải thích nghĩa.
Lời giải
Đáp án A. “Hữu hạn” nghĩa là có giới hạn, nên câu xác định thời gian không thể kéo dài tuỳ ý. Kết luận này áp cho từ đang xét; khi gặp từ khác vẫn cần đọc ngữ cảnh, không áp một nghĩa cho mọi tiếng cùng âm.